Tháng 1 năm 2028
Dương lịch kèm ngày âm, mùng Một/Rằm và dấu Hoàng Đạo – Hắc Đạo. Bấm vào một ngày để mở trang chi tiết.
Hoàng Đạo
Hắc Đạo
15 Mùng Một / Rằm
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 26 | |||||
| 37 | 48 | 59 | 610 | 711 | 812 | 913 |
| 1014 | 1115 | 1216 | 1317 | 1418 | 1519 | 1620 |
| 1721 | 1822 | 1923 | 2024 | 2125 | 2226 | 2327 |
| 2428 | 2529 | 261/1 | 272 | 283 | 294 | 305 |
| 316 |