← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 1 tháng 10 năm 1997

Dương lịch Thứ Tư Tháng 10 · 1997
Tiết khí Thu phân giữa thu
Ngày thứ 274 của năm · Tuần 40
Ngày lễ / kỷ niệm Ngày Quốc tế Người cao tuổi Ngày quốc tế
Âm lịch Việt Nam
1
Tháng 9 Năm Đinh Sửu · 1997
Ngày
Con Chuột Bính Tý
Tháng
Canh Tuất
Pha Mặt Trăng Trăng non Ngày 1 âm · sáng khoảng 0%
Mọc 05:41 Lặn 17:43
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Hỡi cô tát nước bên đàng, sao cô múc ánh trăng vàng đổ đi.

— Ca dao Việt Nam
Hắc Đạo Thiên Lao
Ngày Bính Tý · Giản Hạ Thủy
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 1 tháng 10 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Bính Tý, nạp âm Giản Hạ Thủy, thuộc Hắc Đạo dưới sao Thiên Lao. Ngày gặp Trực Bình, Nhị Thập Bát Tú Cơ Thủy Báo (Tốt) và Lục Diệu Tốc Hỷ (Tốt).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm91 ngày
QuýQuý 4
Tiết khíThu phân
Mùa khígiữa thu
Ngày quốc tế

Ngày Quốc tế Người cao tuổi

Dương lịch

Ngày quốc tế tôn vinh người cao tuổi và thúc đẩy sự quan tâm tới các vấn đề của người cao tuổi.

Ý nghĩa

Ngày này được dùng để nâng cao nhận thức cộng đồng về chủ đề được nêu trong tên ngày và khuyến khích các hoạt động giáo dục, truyền thông phù hợp.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoThiên LaoHắc Đạo
02
12 TrựcTrực BìnhCân bằng, ổn định
03
Nhị Thập Bát TúCơ Thủy BáoTốt
04
Khổng Minh Lục DiệuTốc HỷTốt
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Bính Tý, với Thiên Can Bính hành Hỏa và Địa Chi hành Thủy. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Thủy khắc Hỏa; Nạp Âm của ngày là Giản Hạ Thủy, hành Thủy.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyBính TýGiản Hạ Thủy
Tháng âmCanh TuấtThoa Xuyến Kim
Năm âmĐinh SửuGiản Hạ Thủy
Thiên Can
Bính · Hỏa
Địa Chi
Tý · Thủy
Quan hệ
Thủy khắc Hỏa
Nạp Âm
Giản Hạ Thủy

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Thiên Lao

Hắc Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.

12 Trực

Trực Bình

Cân bằng, ổn định
Nên tham khảo

Sửa chữa, san nền, việc thường nhật, hòa giải.

Nên cân nhắc

Việc tranh chấp hoặc đòi hỏi bứt phá quá mạnh.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Dậu của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Cơ Thủy Báo

Tốt
Nên tham khảo

An táng, tu tạo phần mộ, xuất hành, cầu tài.

Nên cân nhắc

Sửa nhà, động thổ theo một số lịch thư.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Tốc Hỷ

Tốt

Tượng ý tin vui, việc đến nhanh; thường được xem là thuận cho giao tiếp và khởi sự ngắn hạn.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Mậu Tý
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Sửu1h–3h
Kỷ Sửu
Kim Đường
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Tân Mão
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Giáp Ngọ
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Bính Thân
Thanh Long
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Đinh Dậu
Minh Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Dần3h–5h
Canh Dần
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Nhâm Thìn
Thiên Lao
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Quý Tị
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Ất Mùi
Câu Trần
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Mậu Tuất
Thiên Hình
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Kỷ Hợi
Chu Tước
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Tây Nam
Tài Thần
Chính Đông
Quan hệ theo Chi Tý

Hợp – Xung

Lục hợp
Sửu
Tam hợp
Thân, Thìn
Lục xung
Ngọ
Lục hại
Mùi

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.