← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 1 tháng 10 năm 2039

Dương lịch Thứ Bảy Tháng 10 · 2039
Tiết khí Thu phân giữa thu
Âm lịch Việt Nam
14
Tháng 8 Năm Kỷ Mùi · 2039
Ngày
Con Rồng Bính Thìn
Tháng
Quý Dậu
Pha Mặt Trăng Trăng tròn Ngày 14 âm · sáng khoảng 97%
Mọc 05:41 Lặn 17:44
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Năng nhặt chặt bị.

— Dân gian Việt Nam
Hắc Đạo Thiên Hình
Ngày Bính Thìn · Sa Trung Thổ
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 1 tháng 10 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Bính Thìn, nạp âm Sa Trung Thổ, thuộc Hắc Đạo dưới sao Thiên Hình. Ngày gặp Trực Nguy, Nhị Thập Bát Tú Đê Thổ Lạc (Xấu) và Lục Diệu Tốc Hỷ (Tốt).

01
Hoàng / Hắc đạoThiên HìnhHắc Đạo
02
12 TrựcTrực NguyNguy hiểm, thận trọng
03
Nhị Thập Bát TúĐê Thổ LạcXấu
04
Khổng Minh Lục DiệuTốc HỷTốt
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Bính Thìn, với Thiên Can Bính hành Hỏa và Địa Chi Thìn hành Thổ. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Hỏa sinh Thổ; Nạp Âm của ngày là Sa Trung Thổ, hành Thổ.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyBính ThìnSa Trung Thổ
Tháng âmQuý DậuKiếm Phong Kim
Năm âmKỷ MùiThiên Thượng Hỏa
Thiên Can
Bính · Hỏa
Địa Chi
Thìn · Thổ
Quan hệ
Hỏa sinh Thổ
Nạp Âm
Sa Trung Thổ

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Thiên Hình

Hắc Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.

12 Trực

Trực Nguy

Nguy hiểm, thận trọng
Nên tham khảo

Tế tự, cầu an, việc cần rà soát kỹ.

Nên cân nhắc

Mạo hiểm, đi xa, việc lớn cần độ chắc chắn cao.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Dậu của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Đê Thổ Lạc

Xấu
Nên tham khảo

Việc phụ, dọn dẹp, hoàn thiện việc cũ.

Nên cân nhắc

Sinh đẻ, xuất hành, kết hôn, dựng nhà.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Tốc Hỷ

Tốt

Tượng ý tin vui, việc đến nhanh; thường được xem là thuận cho giao tiếp và khởi sự ngắn hạn.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
Dần3h–5h
Canh Dần
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Thìn7h–9h
Nhâm Thìn
Thanh Long
Hoàng Đạo
Tị9h–11h
Quý Tị
Minh Đường
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Bính Thân
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Đinh Dậu
Kim Đường
Hoàng Đạo
Hợi21h–23h
Kỷ Hợi
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
23h–1h
Mậu Tý
Thiên Lao
Hắc Đạo
Sửu1h–3h
Kỷ Sửu
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Mão5h–7h
Tân Mão
Câu Trần
Hắc Đạo
Ngọ11h–13h
Giáp Ngọ
Thiên Hình
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Ất Mùi
Chu Tước
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Mậu Tuất
Bạch Hổ
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Tây Nam
Tài Thần
Chính Đông
Quan hệ theo Chi Thìn

Hợp – Xung

Lục hợp
Dậu
Tam hợp
Thân, Tý
Lục xung
Tuất
Lục hại
Mão

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.