← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 1 tháng 12 năm 1966

Dương lịch Thứ Năm Tháng 12 · 1966
Tiết khí Tiểu tuyết đầu đông
Ngày thứ 335 của năm · Tuần 48
Ngày lễ / kỷ niệm Ngày Thế giới phòng chống AIDS Ngày quốc tế
Âm lịch Việt Nam
20
Tháng 10 Năm Bính Ngọ · 1966
Ngày
Con Ngựa Giáp Ngọ
Tháng
Kỷ Hợi
Pha Mặt Trăng Trăng khuyết dần Ngày 20 âm · sáng khoảng 81%
Mọc 06:55 Lặn 18:28
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Xem mặt mà bắt hình dong.

— Tục ngữ Việt Nam
Hoàng Đạo Thanh Long
Ngày Giáp Ngọ · Sa Trung Kim
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 1 tháng 12 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Giáp Ngọ, nạp âm Sa Trung Kim, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Thanh Long. Ngày gặp Trực Nguy, Nhị Thập Bát Tú Giác Mộc Giao (Tốt) và Lục Diệu Tiểu Cát (Tốt).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm30 ngày
QuýQuý 4
Tiết khíTiểu tuyết
Mùa khíđầu đông
Ngày quốc tế

Ngày Thế giới phòng chống AIDS

Dương lịch

Ngày quốc tế nâng cao nhận thức về HIV/AIDS và phòng, chống kỳ thị liên quan.

Ý nghĩa

Ngày này được dùng để nâng cao nhận thức cộng đồng về chủ đề được nêu trong tên ngày và khuyến khích các hoạt động giáo dục, truyền thông phù hợp.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoThanh LongHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực NguyNguy hiểm, thận trọng
03
Nhị Thập Bát TúGiác Mộc GiaoTốt
04
Khổng Minh Lục DiệuTiểu CátTốt
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Giáp Ngọ, với Thiên Can Giáp hành Mộc và Địa Chi Ngọ hành Hỏa. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Mộc sinh Hỏa; Nạp Âm của ngày là Sa Trung Kim, hành Kim.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyGiáp NgọSa Trung Kim
Tháng âmKỷ HợiBình Địa Mộc
Năm âmBính NgọThiên Hà Thủy
Thiên Can
Giáp · Mộc
Địa Chi
Ngọ · Hỏa
Quan hệ
Mộc sinh Hỏa
Nạp Âm
Sa Trung Kim

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Thanh Long

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Nguy

Nguy hiểm, thận trọng
Nên tham khảo

Tế tự, cầu an, việc cần rà soát kỹ.

Nên cân nhắc

Mạo hiểm, đi xa, việc lớn cần độ chắc chắn cao.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Hợi của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Giác Mộc Giao

Tốt
Nên tham khảo

Hôn thú, xây cất, nhập học, nhậm chức.

Nên cân nhắc

An táng, tu bổ phần mộ.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Tiểu Cát

Tốt

Tượng ý cát lợi vừa phải, có trợ lực; phù hợp xử lý việc thường nhật và cầu tiến.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Giáp Tý
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Sửu1h–3h
Ất Sửu
Kim Đường
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Đinh Mão
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Canh Ngọ
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Nhâm Thân
Thanh Long
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Quý Dậu
Minh Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Dần3h–5h
Bính Dần
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Mậu Thìn
Thiên Lao
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Kỷ Tị
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Tân Mùi
Câu Trần
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Giáp Tuất
Thiên Hình
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Ất Hợi
Chu Tước
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Đông Bắc
Tài Thần
Đông Nam
Quan hệ theo Chi Ngọ

Hợp – Xung

Lục hợp
Mùi
Tam hợp
Dần, Tuất
Lục xung
Lục hại
Sửu

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.