← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 1 tháng 12 năm 1995

Dương lịch Thứ Sáu Tháng 12 · 1995
Tiết khí Tiểu tuyết đầu đông
Ngày thứ 335 của năm · Tuần 48
Ngày lễ / kỷ niệm Ngày Thế giới phòng chống AIDS Ngày quốc tế · +1 sự kiện khác
Âm lịch Việt Nam
10
Tháng 10 Năm Ất Hợi · 1995
Ngày
Con Hổ Bính Dần
Tháng
Đinh Hợi
Pha Mặt Trăng Trăng lớn dần Ngày 10 âm · sáng khoảng 67%
Mọc 05:55 Lặn 17:28
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Ai về Bình Định mà coi, con gái Bình Định bỏ roi đi quyền.

— Ca dao Việt Nam
Hắc Đạo Thiên Lao
Ngày Bính Dần · Lư Trung Hỏa
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 1 tháng 12 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Bính Dần, nạp âm Lư Trung Hỏa, thuộc Hắc Đạo dưới sao Thiên Lao. Ngày gặp Trực Bình, Nhị Thập Bát Tú Ngưu Kim Ngưu (Xấu) và Lục Diệu Đại An (Tốt).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm30 ngày
QuýQuý 4
Tiết khíTiểu tuyết
Mùa khíđầu đông
Ngày quốc tế

Ngày Thế giới phòng chống AIDS

Dương lịch

Ngày quốc tế nâng cao nhận thức về HIV/AIDS và phòng, chống kỳ thị liên quan.

Ý nghĩa

Ngày này được dùng để nâng cao nhận thức cộng đồng về chủ đề được nêu trong tên ngày và khuyến khích các hoạt động giáo dục, truyền thông phù hợp.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
Lễ truyền thống

Tết Thường Tân (Tết Song thập / Cơm mới)

Âm lịch

Dịp truyền thống gắn với mùa màng, cơm mới và lòng biết ơn thành quả lao động.

Ý nghĩa

Đây là một mốc trong lịch truyền thống, gắn với phong tục gia đình, tín ngưỡng hoặc sinh hoạt văn hóa tùy vùng miền.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoThiên LaoHắc Đạo
02
12 TrựcTrực BìnhCân bằng, ổn định
03
Nhị Thập Bát TúNgưu Kim NgưuXấu
04
Khổng Minh Lục DiệuĐại AnTốt
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Bính Dần, với Thiên Can Bính hành Hỏa và Địa Chi Dần hành Mộc. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Mộc sinh Hỏa; Nạp Âm của ngày là Lư Trung Hỏa, hành Hỏa.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyBính DầnLư Trung Hỏa
Tháng âmĐinh HợiỐc Thượng Thổ
Năm âmẤt HợiSơn Đầu Hỏa
Thiên Can
Bính · Hỏa
Địa Chi
Dần · Mộc
Quan hệ
Mộc sinh Hỏa
Nạp Âm
Lư Trung Hỏa

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Thiên Lao

Hắc Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.

12 Trực

Trực Bình

Cân bằng, ổn định
Nên tham khảo

Sửa chữa, san nền, việc thường nhật, hòa giải.

Nên cân nhắc

Việc tranh chấp hoặc đòi hỏi bứt phá quá mạnh.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Hợi của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Ngưu Kim Ngưu

Xấu
Nên tham khảo

Công việc thường nhật.

Nên cân nhắc

Khởi công, cưới hỏi, khai trương, nhận chức.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Đại An

Tốt

Tượng ý ổn định và yên lâu; thường được xem là thuận cho công việc cần sự bền vững.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Mậu Tý
Thanh Long
Hoàng Đạo
Sửu1h–3h
Kỷ Sửu
Minh Đường
Hoàng Đạo
Thìn7h–9h
Nhâm Thìn
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Tị9h–11h
Quý Tị
Kim Đường
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Ất Mùi
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Tuất19h–21h
Mậu Tuất
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Dần3h–5h
Canh Dần
Thiên Hình
Hắc Đạo
Mão5h–7h
Tân Mão
Chu Tước
Hắc Đạo
Ngọ11h–13h
Giáp Ngọ
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Bính Thân
Thiên Lao
Hắc Đạo
Dậu17h–19h
Đinh Dậu
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Kỷ Hợi
Câu Trần
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Tây Nam
Tài Thần
Chính Đông
Quan hệ theo Chi Dần

Hợp – Xung

Lục hợp
Hợi
Tam hợp
Ngọ, Tuất
Lục xung
Thân
Lục hại
Tị

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.