Ngày Cá tháng Tư
Ngày vui theo thông lệ quốc tế với những trò đùa nhẹ nhàng và hài hước.
Ngày này có ý nghĩa văn hóa hoặc xã hội theo phạm vi được nêu trong tên ngày.
Danh ngôn mỗi ngàyNói lời phải giữ lấy lời, đừng như con bướm đậu rồi lại bay.
— Tục ngữ Việt Nam
Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.
Ngày Kỷ Sửu, nạp âm Tích Lịch Hỏa, thuộc Hắc Đạo dưới sao Câu Trần. Ngày gặp Trực Khai, Nhị Thập Bát Tú Liễu Thổ Chương (Xấu) và Lục Diệu Xích Khẩu (Xấu).
Ngày vui theo thông lệ quốc tế với những trò đùa nhẹ nhàng và hài hước.
Ngày này có ý nghĩa văn hóa hoặc xã hội theo phạm vi được nêu trong tên ngày.
Ngày mang Can Chi Kỷ Sửu, với Thiên Can Kỷ hành Thổ và Địa Chi Sửu hành Thổ. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Tỷ hòa; Nạp Âm của ngày là Tích Lịch Hỏa, hành Hỏa.
| Trụ lịch | Can Chi | Nạp Âm |
|---|---|---|
| Ngày | Kỷ Sửu | Tích Lịch Hỏa |
| Tháng âm | Kỷ Mão | Thành Đầu Thổ |
| Năm âm | Canh Thìn | Bạch Lạp Kim |
Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.
Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.
Khai trương, mở cửa, nhậm chức, học hành, ký kết.
An táng hoặc việc cần đóng kín, thu liễm.
Trực được tính theo Nguyệt kiến Mão của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.
Sửa chữa đồ vật, việc vặt.
Cưới hỏi, xuất hành, động thổ, mai táng.
Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.
Tượng ý khẩu thiệt, tranh luận; nên thận trọng khi thương lượng hoặc xử lý mâu thuẫn.
Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.
Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.
Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.
Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.
Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.
Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.
Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.