Ngày Quốc tế Lao động
Ngày nghỉ lễ chính thức; người lao động được nghỉ làm việc, hưởng nguyên lương.
Ngày này có ý nghĩa văn hóa hoặc xã hội theo phạm vi được nêu trong tên ngày.
Danh ngôn mỗi ngàyThương người như thể thương thân.
— Tục ngữ Việt Nam
Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.
Ngày Mậu Thìn, nạp âm Đại Lâm Mộc, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Tư Mệnh. Ngày gặp Trực Kiến, Nhị Thập Bát Tú Dực Hỏa Xà (Tốt) và Lục Diệu Tốc Hỷ (Tốt).
Ngày nghỉ lễ chính thức; người lao động được nghỉ làm việc, hưởng nguyên lương.
Ngày này có ý nghĩa văn hóa hoặc xã hội theo phạm vi được nêu trong tên ngày.
Ngày mang Can Chi Mậu Thìn, với Thiên Can Mậu hành Thổ và Địa Chi Thìn hành Thổ. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Tỷ hòa; Nạp Âm của ngày là Đại Lâm Mộc, hành Mộc.
| Trụ lịch | Can Chi | Nạp Âm |
|---|---|---|
| Ngày | Mậu Thìn | Đại Lâm Mộc |
| Tháng âm | Kỷ Tị | Đại Lâm Mộc |
| Năm âm | Kỷ Mùi | Thiên Thượng Hỏa |
Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.
Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.
Xuất hành, nhậm chức, gặp gỡ, bắt đầu công việc vừa phải.
Động thổ lớn, an táng; việc trọng đại nên đối chiếu thêm các hệ khác.
Trực được tính theo Nguyệt kiến Thìn của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.
May mặc, trồng trọt, xuất hành, giao dịch.
Cưới hỏi, an táng theo một số lịch thư.
Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.
Tượng ý tin vui, việc đến nhanh; thường được xem là thuận cho giao tiếp và khởi sự ngắn hạn.
Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.
Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.
Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.
Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.
Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.
Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.
Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.