← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 1 tháng 5 năm 1990

Dương lịch Thứ Ba Tháng 5 · 1990
Tiết khí Cốc vũ cuối xuân
Ngày thứ 121 của năm · Tuần 18
Ngày nghỉ lễ Ngày Quốc tế Lao động Ngày nghỉ lễ chính thức
Âm lịch Việt Nam
7
Tháng 4 Năm Canh Ngọ · 1990
Ngày
Con Hổ Bính Dần
Tháng
Tân Tị
Pha Mặt Trăng Thượng huyền Ngày 7 âm · sáng khoảng 36%
Mọc 05:35 Lặn 18:05
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Hổ chết để da, người ta chết để tiếng.

— Tục ngữ Việt Nam
Hắc Đạo Thiên Lao
Ngày Bính Dần · Lư Trung Hỏa
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 1 tháng 5 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Bính Dần, nạp âm Lư Trung Hỏa, thuộc Hắc Đạo dưới sao Thiên Lao. Ngày gặp Trực Khai, Nhị Thập Bát Tú Thất Hỏa Trư (Tốt) và Lục Diệu Xích Khẩu (Xấu).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Ngày nghỉ lễ chính thức
Còn lại trong năm244 ngày
QuýQuý 2
Tiết khíCốc vũ
Mùa khícuối xuân
Ngày nghỉ lễ chính thức

Ngày Quốc tế Lao động

Dương lịch

Ngày nghỉ lễ chính thức; người lao động được nghỉ làm việc, hưởng nguyên lương.

Ý nghĩa

Ngày này có ý nghĩa văn hóa hoặc xã hội theo phạm vi được nêu trong tên ngày.

Về ngày nghỉ Ngày thuộc nhóm nghỉ lễ, Tết hưởng nguyên lương theo quy định. Lịch nghỉ cụ thể của Tết và ngày liền kề Quốc khánh được xác định theo từng năm; Santa Lịch không tô đỏ ngày nghỉ bù hoặc hoán đổi ngoài ngày nghỉ chính thức.
Nguồn tham khảo: Bộ luật Lao động 2019, Điều 112
01
Hoàng / Hắc đạoThiên LaoHắc Đạo
02
12 TrựcTrực KhaiMở ra, khai thông
03
Nhị Thập Bát TúThất Hỏa TrưTốt
04
Khổng Minh Lục DiệuXích KhẩuXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Bính Dần, với Thiên Can Bính hành Hỏa và Địa Chi Dần hành Mộc. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Mộc sinh Hỏa; Nạp Âm của ngày là Lư Trung Hỏa, hành Hỏa.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyBính DầnLư Trung Hỏa
Tháng âmTân TịBạch Lạp Kim
Năm âmCanh NgọLộ Bàng Thổ
Thiên Can
Bính · Hỏa
Địa Chi
Dần · Mộc
Quan hệ
Mộc sinh Hỏa
Nạp Âm
Lư Trung Hỏa

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Thiên Lao

Hắc Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.

12 Trực

Trực Khai

Mở ra, khai thông
Nên tham khảo

Khai trương, mở cửa, nhậm chức, học hành, ký kết.

Nên cân nhắc

An táng hoặc việc cần đóng kín, thu liễm.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Thìn của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Thất Hỏa Trư

Tốt
Nên tham khảo

Động thổ, kết hôn, kinh doanh, đào giếng.

Nên cân nhắc

Đi thuyền, kiện tụng.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Xích Khẩu

Xấu

Tượng ý khẩu thiệt, tranh luận; nên thận trọng khi thương lượng hoặc xử lý mâu thuẫn.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Mậu Tý
Thanh Long
Hoàng Đạo
Sửu1h–3h
Kỷ Sửu
Minh Đường
Hoàng Đạo
Thìn7h–9h
Nhâm Thìn
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Tị9h–11h
Quý Tị
Kim Đường
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Ất Mùi
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Tuất19h–21h
Mậu Tuất
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Dần3h–5h
Canh Dần
Thiên Hình
Hắc Đạo
Mão5h–7h
Tân Mão
Chu Tước
Hắc Đạo
Ngọ11h–13h
Giáp Ngọ
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Bính Thân
Thiên Lao
Hắc Đạo
Dậu17h–19h
Đinh Dậu
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Kỷ Hợi
Câu Trần
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Tây Nam
Tài Thần
Chính Đông
Quan hệ theo Chi Dần

Hợp – Xung

Lục hợp
Hợi
Tam hợp
Ngọ, Tuất
Lục xung
Thân
Lục hại
Tị

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.