← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 1 tháng 5 năm 2000

Dương lịch Thứ Hai Tháng 5 · 2000
Tiết khí Cốc vũ cuối xuân
Ngày thứ 122 của năm · Tuần 18
Ngày nghỉ lễ Ngày Quốc tế Lao động Ngày nghỉ lễ chính thức
Âm lịch Việt Nam
27
Tháng 3 Năm Canh Thìn · 2000
Ngày
Con Dê Kỷ Mùi
Tháng
Canh Thìn
Pha Mặt Trăng Lưỡi liềm cuối tháng Ngày 27 âm · sáng khoảng 13%
Mọc 05:34 Lặn 18:05
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Có chí làm quan, có gan làm giàu.

— Tục ngữ Việt Nam
Hắc Đạo Chu Tước
Ngày Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 1 tháng 5 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Kỷ Mùi, nạp âm Thiên Thượng Hỏa, thuộc Hắc Đạo dưới sao Chu Tước. Ngày gặp Trực Bình, Nhị Thập Bát Tú Trương Nguyệt Lộc (Tốt) và Lục Diệu Tiểu Cát (Tốt).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Ngày nghỉ lễ chính thức
Còn lại trong năm244 ngày
QuýQuý 2
Tiết khíCốc vũ
Mùa khícuối xuân
Ngày nghỉ lễ chính thức

Ngày Quốc tế Lao động

Dương lịch

Ngày nghỉ lễ chính thức; người lao động được nghỉ làm việc, hưởng nguyên lương.

Ý nghĩa

Ngày này có ý nghĩa văn hóa hoặc xã hội theo phạm vi được nêu trong tên ngày.

Về ngày nghỉ Ngày thuộc nhóm nghỉ lễ, Tết hưởng nguyên lương theo quy định. Lịch nghỉ cụ thể của Tết và ngày liền kề Quốc khánh được xác định theo từng năm; Santa Lịch không tô đỏ ngày nghỉ bù hoặc hoán đổi ngoài ngày nghỉ chính thức.
Nguồn tham khảo: Điều 112 Bộ luật Lao động 2019 và lịch nghỉ được công bố theo từng năm
01
Hoàng / Hắc đạoChu TướcHắc Đạo
02
12 TrựcTrực BìnhCân bằng, ổn định
03
Nhị Thập Bát TúTrương Nguyệt LộcTốt
04
Khổng Minh Lục DiệuTiểu CátTốt
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Kỷ Mùi, với Thiên Can Kỷ hành Thổ và Địa Chi Mùi hành Thổ. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Tỷ hòa; Nạp Âm của ngày là Thiên Thượng Hỏa, hành Hỏa.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyKỷ MùiThiên Thượng Hỏa
Tháng âmCanh ThìnBạch Lạp Kim
Năm âmCanh ThìnBạch Lạp Kim
Thiên Can
Kỷ · Thổ
Địa Chi
Mùi · Thổ
Quan hệ
Tỷ hòa
Nạp Âm
Thiên Thượng Hỏa

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Chu Tước

Hắc Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.

12 Trực

Trực Bình

Cân bằng, ổn định
Nên tham khảo

Sửa chữa, san nền, việc thường nhật, hòa giải.

Nên cân nhắc

Việc tranh chấp hoặc đòi hỏi bứt phá quá mạnh.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Thìn của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Trương Nguyệt Lộc

Tốt
Nên tham khảo

May mặc, nhập học, làm nhà, kết hôn.

Nên cân nhắc

Mai táng, kiện tụng.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Tiểu Cát

Tốt

Tượng ý cát lợi vừa phải, có trợ lực; phù hợp xử lý việc thường nhật và cầu tiến.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
Dần3h–5h
Bính Dần
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Đinh Mão
Kim Đường
Hoàng Đạo
Tị9h–11h
Kỷ Tị
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Nhâm Thân
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Tuất19h–21h
Giáp Tuất
Thanh Long
Hoàng Đạo
Hợi21h–23h
Ất Hợi
Minh Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
23h–1h
Giáp Tý
Thiên Hình
Hắc Đạo
Sửu1h–3h
Ất Sửu
Chu Tước
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Mậu Thìn
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Ngọ11h–13h
Canh Ngọ
Thiên Lao
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Tân Mùi
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Dậu17h–19h
Quý Dậu
Câu Trần
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Đông Bắc
Tài Thần
Chính Nam
Quan hệ theo Chi Mùi

Hợp – Xung

Lục hợp
Ngọ
Tam hợp
Hợi, Mão
Lục xung
Sửu
Lục hại

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.