← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 1 tháng 6 năm 2063

Dương lịch Thứ Sáu Tháng 6 · 2063
Tiết khí Tiểu mãn đầu hạ
Ngày thứ 152 của năm · Tuần 22
Ngày lễ / kỷ niệm Ngày Quốc tế Thiếu nhi Ngày quốc tế · +1 sự kiện khác
Âm lịch Việt Nam
5
Tháng 5 Năm Quý Mùi · 2063
Ngày
Con Khỉ Canh Thân
Tháng
Mậu Ngọ
Pha Mặt Trăng Lưỡi liềm đầu tháng Ngày 5 âm · sáng khoảng 17%
Mọc 05:29 Lặn 18:12
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Thương nhau mấy núi cũng trèo, mấy sông cũng lội mấy đèo cũng qua.

— Ca dao Việt Nam
Hoàng Đạo Thanh Long
Ngày Canh Thân · Thạch Lựu Mộc
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 1 tháng 6 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Canh Thân, nạp âm Thạch Lựu Mộc, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Thanh Long. Ngày gặp Trực Bình, Nhị Thập Bát Tú Quỷ Kim Dương (Xấu) và Lục Diệu Tốc Hỷ (Tốt).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm213 ngày
QuýQuý 2
Tiết khíTiểu mãn
Mùa khíđầu hạ
Ngày quốc tế

Ngày Quốc tế Thiếu nhi

Dương lịch

Ngày dành cho trẻ em, nhấn mạnh quyền, sự chăm sóc và phát triển của trẻ em.

Ý nghĩa

Ngày này được dùng để nâng cao nhận thức cộng đồng về chủ đề được nêu trong tên ngày và khuyến khích các hoạt động giáo dục, truyền thông phù hợp.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
Lễ truyền thống

Tết Đoan Ngọ

Âm lịch

Tết truyền thống vào mùng 5 tháng 5 âm lịch, còn được gọi dân gian là Tết diệt sâu bọ.

Bối cảnh

Tết Đoan Ngọ diễn ra vào mùng 5 tháng 5 Âm lịch, còn được gọi dân gian là Tết diệt sâu bọ.

Ý nghĩa

Trong văn hóa dân gian, ngày này gắn với chuyển mùa, sức khỏe và các tập tục ẩm thực đặc trưng.

Phong tục / cách ghi nhận

Tùy vùng có thể dùng cơm rượu nếp, hoa quả theo mùa, bánh tro và các món truyền thống khác.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoThanh LongHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực BìnhCân bằng, ổn định
03
Nhị Thập Bát TúQuỷ Kim DươngXấu
04
Khổng Minh Lục DiệuTốc HỷTốt
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Canh Thân, với Thiên Can Canh hành Kim và Địa Chi Thân hành Kim. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Tỷ hòa; Nạp Âm của ngày là Thạch Lựu Mộc, hành Mộc.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyCanh ThânThạch Lựu Mộc
Tháng âmMậu NgọThiên Thượng Hỏa
Năm âmQuý MùiDương Liễu Mộc
Thiên Can
Canh · Kim
Địa Chi
Thân · Kim
Quan hệ
Tỷ hòa
Nạp Âm
Thạch Lựu Mộc

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Thanh Long

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Bình

Cân bằng, ổn định
Nên tham khảo

Sửa chữa, san nền, việc thường nhật, hòa giải.

Nên cân nhắc

Việc tranh chấp hoặc đòi hỏi bứt phá quá mạnh.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Tị của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Quỷ Kim Dương

Xấu
Nên tham khảo

Việc liên quan tu sửa, hoàn thiện.

Nên cân nhắc

Cưới hỏi, khai trương và việc khởi đầu lớn.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Tốc Hỷ

Tốt

Tượng ý tin vui, việc đến nhanh; thường được xem là thuận cho giao tiếp và khởi sự ngắn hạn.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Bính Tý
Thanh Long
Hoàng Đạo
Sửu1h–3h
Đinh Sửu
Minh Đường
Hoàng Đạo
Thìn7h–9h
Canh Thìn
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Tị9h–11h
Tân Tị
Kim Đường
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Quý Mùi
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Tuất19h–21h
Bính Tuất
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Dần3h–5h
Mậu Dần
Thiên Hình
Hắc Đạo
Mão5h–7h
Kỷ Mão
Chu Tước
Hắc Đạo
Ngọ11h–13h
Nhâm Ngọ
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Giáp Thân
Thiên Lao
Hắc Đạo
Dậu17h–19h
Ất Dậu
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Đinh Hợi
Câu Trần
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Tây Bắc
Tài Thần
Tây Nam
Quan hệ theo Chi Thân

Hợp – Xung

Lục hợp
Tị
Tam hợp
Tý, Thìn
Lục xung
Dần
Lục hại
Hợi

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.