Lịch âm dương ngày 1 tháng 7 năm 2013
- Ngày
-
Mậu Thìn
- Tháng
- Mậu Ngọ
Danh ngôn mỗi ngàyNhất nghệ tinh, nhất thân vinh.
— Dân gian Việt Nam
Đọc ngày 1 tháng 7 theo từng lớp
Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.
Ngày Mậu Thìn, nạp âm Đại Lâm Mộc, thuộc Hắc Đạo dưới sao Thiên Lao. Ngày gặp Trực Khai, Nhị Thập Bát Tú Tất Nguyệt Ô (Tốt) và Lục Diệu Xích Khẩu (Xấu).
Nền của ngày
Ngày mang Can Chi Mậu Thìn, với Thiên Can Mậu hành Thổ và Địa Chi Thìn hành Thổ. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Tỷ hòa; Nạp Âm của ngày là Đại Lâm Mộc, hành Mộc.
| Trụ lịch | Can Chi | Nạp Âm |
|---|---|---|
| Ngày | Mậu Thìn | Đại Lâm Mộc |
| Tháng âm | Mậu Ngọ | Thiên Thượng Hỏa |
| Năm âm | Quý Tị | Trường Lưu Thủy |
- Thiên Can
- Mậu · Thổ
- Địa Chi
- Thìn · Thổ
- Quan hệ
- Tỷ hòa
- Nạp Âm
- Đại Lâm Mộc
Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.
Các hệ đang nói gì?
Thiên Lao
Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.
Trực Khai
Khai trương, mở cửa, nhậm chức, học hành, ký kết.
An táng hoặc việc cần đóng kín, thu liễm.
Trực được tính theo Nguyệt kiến Ngọ của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.
Tất Nguyệt Ô
Hôn thú, kinh doanh, mua bán, chăn nuôi.
An táng, đào ao giếng.
Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.
Xích Khẩu
Tượng ý khẩu thiệt, tranh luận; nên thận trọng khi thương lượng hoặc xử lý mâu thuẫn.
Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.
Chọn khung giờ
Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.
Xuất hành và quan hệ tuổi
Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.
Hỷ Thần & Tài Thần
- Hỷ Thần
- Đông Nam
- Tài Thần
- Chính Bắc
Hợp – Xung
- Lục hợp
- Dậu
- Tam hợp
- Thân, Tý
- Lục xung
- Tuất
- Lục hại
- Mão
Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.
Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin
Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.
Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.
Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.