← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 1 tháng 9 năm 2038

Dương lịch Thứ Tư Tháng 9 · 2038
Tiết khí Xử thử đầu thu
Âm lịch Việt Nam
3
Tháng 8 Năm Mậu Ngọ · 2038
Ngày
Con Rắn Tân Tị
Tháng
Tân Dậu
Pha Mặt Trăng Lưỡi liềm đầu tháng Ngày 3 âm · sáng khoảng 4%
Mọc 05:43 Lặn 18:03
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Khéo ăn thì no, khéo co thì ấm.

— Dân gian Việt Nam
Hắc Đạo Chu Tước
Ngày Tân Tị · Bạch Lạp Kim
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 1 tháng 9 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Tân Tị, nạp âm Bạch Lạp Kim, thuộc Hắc Đạo dưới sao Chu Tước. Ngày gặp Trực Thu, Nhị Thập Bát Tú Chẩn Thủy Dẫn (Tốt) và Lục Diệu Xích Khẩu (Xấu).

01
Hoàng / Hắc đạoChu TướcHắc Đạo
02
12 TrựcTrực ThuThu nhận, thu hoạch
03
Nhị Thập Bát TúChẩn Thủy DẫnTốt
04
Khổng Minh Lục DiệuXích KhẩuXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Tân Tị, với Thiên Can Tân hành Kim và Địa Chi Tị hành Hỏa. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Hỏa khắc Kim; Nạp Âm của ngày là Bạch Lạp Kim, hành Kim.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyTân TịBạch Lạp Kim
Tháng âmTân DậuThạch Lựu Mộc
Năm âmMậu NgọThiên Thượng Hỏa
Thiên Can
Tân · Kim
Địa Chi
Tị · Hỏa
Quan hệ
Hỏa khắc Kim
Nạp Âm
Bạch Lạp Kim

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Chu Tước

Hắc Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.

12 Trực

Trực Thu

Thu nhận, thu hoạch
Nên tham khảo

Thu hoạch, thu tiền, mua sắm tài sản, cất giữ.

Nên cân nhắc

Xuất hành xa, trả nợ lớn, việc mang tính phát tán.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Thân của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Chẩn Thủy Dẫn

Tốt
Nên tham khảo

Cưới hỏi, khai trương, xuất hành, xây cất.

Nên cân nhắc

Ít kiêng kỵ lớn theo hệ Nhị Thập Bát Tú.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Xích Khẩu

Xấu

Tượng ý khẩu thiệt, tranh luận; nên thận trọng khi thương lượng hoặc xử lý mâu thuẫn.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
Sửu1h–3h
Kỷ Sửu
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Thìn7h–9h
Nhâm Thìn
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Giáp Ngọ
Thanh Long
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Ất Mùi
Minh Đường
Hoàng Đạo
Tuất19h–21h
Mậu Tuất
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Hợi21h–23h
Kỷ Hợi
Kim Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
23h–1h
Mậu Tý
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Dần3h–5h
Canh Dần
Thiên Lao
Hắc Đạo
Mão5h–7h
Tân Mão
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Quý Tị
Câu Trần
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Bính Thân
Thiên Hình
Hắc Đạo
Dậu17h–19h
Đinh Dậu
Chu Tước
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Tây Nam
Tài Thần
Tây Nam
Quan hệ theo Chi Tị

Hợp – Xung

Lục hợp
Thân
Tam hợp
Dậu, Sửu
Lục xung
Hợi
Lục hại
Dần

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.