Ngày Giải phóng Thủ đô
Ngày kỷ niệm Giải phóng Thủ đô Hà Nội.
Ngày 10/10 gắn với sự kiện tiếp quản Thủ đô Hà Nội năm 1954.
Đây là ngày kỷ niệm quan trọng của Hà Nội, thường gắn với các hoạt động văn hóa, lịch sử và giáo dục truyền thống của Thủ đô.
Danh ngôn mỗi ngàyMỗi năm mỗi thắp đèn trời, cầu cho cha mẹ sống đời với con.
— Ca dao Việt Nam
Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.
Ngày Nhâm Thìn, nạp âm Trường Lưu Thủy, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Thanh Long. Ngày gặp Trực Phá, Nhị Thập Bát Tú Đê Thổ Lạc (Xấu) và Lục Diệu Lưu Niên (Xấu).
Ngày kỷ niệm Giải phóng Thủ đô Hà Nội.
Ngày 10/10 gắn với sự kiện tiếp quản Thủ đô Hà Nội năm 1954.
Đây là ngày kỷ niệm quan trọng của Hà Nội, thường gắn với các hoạt động văn hóa, lịch sử và giáo dục truyền thống của Thủ đô.
Ngày truyền thống của giới luật sư Việt Nam.
Đây là dịp nhìn lại quá trình hình thành, đóng góp và giá trị nghề nghiệp hoặc cộng đồng của tổ chức, lực lượng được kỷ niệm.
Ngày mang Can Chi Nhâm Thìn, với Thiên Can Nhâm hành Thủy và Địa Chi Thìn hành Thổ. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Thổ khắc Thủy; Nạp Âm của ngày là Trường Lưu Thủy, hành Thủy.
| Trụ lịch | Can Chi | Nạp Âm |
|---|---|---|
| Ngày | Nhâm Thìn | Trường Lưu Thủy |
| Tháng âm | Giáp Tuất | Sơn Đầu Hỏa |
| Năm âm | Giáp Thìn | Phú Đăng Hỏa |
Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.
Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.
Phá dỡ, bỏ cái cũ, xử lý hư hỏng, chữa trị.
Cưới hỏi, khai trương, động thổ, ký kết đại sự.
Trực được tính theo Nguyệt kiến Tuất của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.
Việc phụ, dọn dẹp, hoàn thiện việc cũ.
Sinh đẻ, xuất hành, kết hôn, dựng nhà.
Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.
Tượng ý trì hoãn, dây dưa; nên dành thêm thời gian cho thủ tục và kế hoạch dự phòng.
Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.
Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.
Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.
Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.
Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.
Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.
Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.