← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 10 tháng 10 năm 1993

Dương lịch Chủ Nhật Tháng 10 · 1993
Tiết khí Hàn lộ cuối thu
Ngày thứ 283 của năm · Tuần 40
Ngày lễ / kỷ niệm Ngày Giải phóng Thủ đô Ngày kỷ niệm · +1 sự kiện khác
Âm lịch Việt Nam
25
Tháng 8 Năm Quý Dậu · 1993
Ngày
Con Chuột Giáp Tý
Tháng
Tân Dậu
Pha Mặt Trăng Lưỡi liềm cuối tháng Ngày 25 âm · sáng khoảng 31%
Mọc 05:41 Lặn 17:38
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Con người có tổ có tông, như cây có cội như sông có nguồn.

— Ca dao Việt Nam
Hoàng Đạo Tư Mệnh
Ngày Giáp Tý · Hải Trung Kim
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 10 tháng 10 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Giáp Tý, nạp âm Hải Trung Kim, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Tư Mệnh. Ngày gặp Trực Mãn, Nhị Thập Bát Tú Hư Nhật Thử (Xấu) và Lục Diệu Lưu Niên (Xấu).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm82 ngày
QuýQuý 4
Tiết khíHàn lộ
Mùa khícuối thu
Ngày kỷ niệm

Ngày Giải phóng Thủ đô

Dương lịch

Ngày kỷ niệm Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

Bối cảnh

Ngày 10/10 gắn với sự kiện tiếp quản Thủ đô Hà Nội năm 1954.

Ý nghĩa

Đây là ngày kỷ niệm quan trọng của Hà Nội, thường gắn với các hoạt động văn hóa, lịch sử và giáo dục truyền thống của Thủ đô.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
Ngày truyền thống

Ngày Truyền thống Luật sư Việt Nam

Dương lịch

Ngày truyền thống của giới luật sư Việt Nam.

Ý nghĩa

Đây là dịp nhìn lại quá trình hình thành, đóng góp và giá trị nghề nghiệp hoặc cộng đồng của tổ chức, lực lượng được kỷ niệm.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoTư MệnhHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực MãnĐầy đủ, sung mãn
03
Nhị Thập Bát TúHư Nhật ThửXấu
04
Khổng Minh Lục DiệuLưu NiênXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Giáp Tý, với Thiên Can Giáp hành Mộc và Địa Chi hành Thủy. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Thủy sinh Mộc; Nạp Âm của ngày là Hải Trung Kim, hành Kim.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyGiáp TýHải Trung Kim
Tháng âmTân DậuThạch Lựu Mộc
Năm âmQuý DậuKiếm Phong Kim
Thiên Can
Giáp · Mộc
Địa Chi
Tý · Thủy
Quan hệ
Thủy sinh Mộc
Nạp Âm
Hải Trung Kim

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Tư Mệnh

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Mãn

Đầy đủ, sung mãn
Nên tham khảo

Cầu tài, mở kho, yến tiệc, giao dịch, thu nạp.

Nên cân nhắc

Kiện tụng, chữa bệnh hoặc việc cần giảm bớt.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Tuất của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Hư Nhật Thử

Xấu
Nên tham khảo

Học hành, việc mang tính giải trừ.

Nên cân nhắc

Xây dựng, cưới hỏi, khai trương.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Lưu Niên

Xấu

Tượng ý trì hoãn, dây dưa; nên dành thêm thời gian cho thủ tục và kế hoạch dự phòng.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Giáp Tý
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Sửu1h–3h
Ất Sửu
Kim Đường
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Đinh Mão
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Canh Ngọ
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Nhâm Thân
Thanh Long
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Quý Dậu
Minh Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Dần3h–5h
Bính Dần
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Mậu Thìn
Thiên Lao
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Kỷ Tị
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Tân Mùi
Câu Trần
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Giáp Tuất
Thiên Hình
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Ất Hợi
Chu Tước
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Đông Bắc
Tài Thần
Đông Nam
Quan hệ theo Chi Tý

Hợp – Xung

Lục hợp
Sửu
Tam hợp
Thân, Thìn
Lục xung
Ngọ
Lục hại
Mùi

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.