← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 10 tháng 10 năm 1996

Dương lịch Thứ Năm Tháng 10 · 1996
Tiết khí Hàn lộ cuối thu
Ngày thứ 284 của năm · Tuần 41
Ngày lễ / kỷ niệm Ngày Giải phóng Thủ đô Ngày kỷ niệm · +1 sự kiện khác
Âm lịch Việt Nam
28
Tháng 8 Năm Bính Tý · 1996
Ngày
Con Rồng Canh Thìn
Tháng
Đinh Dậu
Pha Mặt Trăng Lưỡi liềm cuối tháng Ngày 28 âm · sáng khoảng 7%
Mọc 05:41 Lặn 17:38
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Ăn quả nhớ kẻ trồng cây.

— Tục ngữ Việt Nam
Hắc Đạo Thiên Hình
Ngày Canh Thìn · Bạch Lạp Kim
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 10 tháng 10 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Canh Thìn, nạp âm Bạch Lạp Kim, thuộc Hắc Đạo dưới sao Thiên Hình. Ngày gặp Trực Phá, Nhị Thập Bát Tú Khuê Mộc Lang (Xấu) và Lục Diệu Tiểu Cát (Tốt).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm82 ngày
QuýQuý 4
Tiết khíHàn lộ
Mùa khícuối thu
Ngày kỷ niệm

Ngày Giải phóng Thủ đô

Dương lịch

Ngày kỷ niệm Giải phóng Thủ đô Hà Nội.

Bối cảnh

Ngày 10/10 gắn với sự kiện tiếp quản Thủ đô Hà Nội năm 1954.

Ý nghĩa

Đây là ngày kỷ niệm quan trọng của Hà Nội, thường gắn với các hoạt động văn hóa, lịch sử và giáo dục truyền thống của Thủ đô.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
Ngày truyền thống

Ngày Truyền thống Luật sư Việt Nam

Dương lịch

Ngày truyền thống của giới luật sư Việt Nam.

Ý nghĩa

Đây là dịp nhìn lại quá trình hình thành, đóng góp và giá trị nghề nghiệp hoặc cộng đồng của tổ chức, lực lượng được kỷ niệm.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoThiên HìnhHắc Đạo
02
12 TrựcTrực PháPhá bỏ, tháo dỡ
03
Nhị Thập Bát TúKhuê Mộc LangXấu
04
Khổng Minh Lục DiệuTiểu CátTốt
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Canh Thìn, với Thiên Can Canh hành Kim và Địa Chi Thìn hành Thổ. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Thổ sinh Kim; Nạp Âm của ngày là Bạch Lạp Kim, hành Kim.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyCanh ThìnBạch Lạp Kim
Tháng âmĐinh DậuSơn Hạ Hỏa
Năm âmBính TýGiản Hạ Thủy
Thiên Can
Canh · Kim
Địa Chi
Thìn · Thổ
Quan hệ
Thổ sinh Kim
Nạp Âm
Bạch Lạp Kim

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Thiên Hình

Hắc Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.

12 Trực

Trực Phá

Phá bỏ, tháo dỡ
Nên tham khảo

Phá dỡ, bỏ cái cũ, xử lý hư hỏng, chữa trị.

Nên cân nhắc

Cưới hỏi, khai trương, động thổ, ký kết đại sự.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Tuất của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Khuê Mộc Lang

Xấu
Nên tham khảo

Dọn dẹp, mua gia súc.

Nên cân nhắc

Khai trương, xuất hành, động thổ.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Tiểu Cát

Tốt

Tượng ý cát lợi vừa phải, có trợ lực; phù hợp xử lý việc thường nhật và cầu tiến.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
Dần3h–5h
Mậu Dần
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Thìn7h–9h
Canh Thìn
Thanh Long
Hoàng Đạo
Tị9h–11h
Tân Tị
Minh Đường
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Giáp Thân
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Ất Dậu
Kim Đường
Hoàng Đạo
Hợi21h–23h
Đinh Hợi
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
23h–1h
Bính Tý
Thiên Lao
Hắc Đạo
Sửu1h–3h
Đinh Sửu
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Mão5h–7h
Kỷ Mão
Câu Trần
Hắc Đạo
Ngọ11h–13h
Nhâm Ngọ
Thiên Hình
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Quý Mùi
Chu Tước
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Bính Tuất
Bạch Hổ
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Tây Bắc
Tài Thần
Tây Nam
Quan hệ theo Chi Thìn

Hợp – Xung

Lục hợp
Dậu
Tam hợp
Thân, Tý
Lục xung
Tuất
Lục hại
Mão

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.