← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 10 tháng 2 năm 1994

Dương lịch Thứ Năm Tháng 2 · 1994
Tiết khí Lập xuân đầu xuân
Ngày thứ 41 của năm · Tuần 6
Ngày nghỉ lễ Tết Nguyên Đán Ngày nghỉ lễ chính thức / lễ truyền thống
Âm lịch Việt Nam
1
Tháng 1 Năm Giáp Tuất · 1994
Ngày
Con Mèo Đinh Mão
Tháng
Bính Dần
Pha Mặt Trăng Trăng non Ngày 1 âm · sáng khoảng 0%
Mọc 06:15 Lặn 17:59
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Giàu vì bạn, sang vì vợ.

— Tục ngữ Việt Nam
Hắc Đạo Chu Tước
Ngày Đinh Mão · Lư Trung Hỏa
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 10 tháng 2 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Đinh Mão, nạp âm Lư Trung Hỏa, thuộc Hắc Đạo dưới sao Chu Tước. Ngày gặp Trực Trừ, Nhị Thập Bát Tú Tỉnh Mộc Hãn (Tốt) và Lục Diệu Đại An (Tốt).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Ngày nghỉ lễ chính thức
Còn lại trong năm324 ngày
QuýQuý 1
Tiết khíLập xuân
Mùa khíđầu xuân
Ngày nghỉ lễ chính thức / lễ truyền thống

Tết Nguyên Đán

Âm lịch

Mùng Một Tết Nguyên Đán, ngày đầu năm âm lịch; thuộc kỳ nghỉ Tết theo quy định.

Bối cảnh

Tết Nguyên Đán là dịp mở đầu năm mới theo Âm lịch và là lễ truyền thống quan trọng nhất trong đời sống văn hóa Việt Nam.

Ý nghĩa

Tết gắn với sum họp gia đình, tưởng nhớ tổ tiên, chúc Tết, làm mới không gian sống và gửi gắm mong ước cho năm mới.

Phong tục / cách ghi nhận

Phong tục phổ biến gồm dọn dẹp, trang hoàng nhà cửa, cúng gia tiên, chúc Tết, mừng tuổi và các hoạt động du xuân. Tập tục có thể khác nhau theo vùng và gia đình.

Về ngày nghỉ Ngày thuộc nhóm nghỉ lễ, Tết hưởng nguyên lương theo quy định. Lịch nghỉ cụ thể của Tết và ngày liền kề Quốc khánh được xác định theo từng năm; Santa Lịch không tô đỏ ngày nghỉ bù hoặc hoán đổi ngoài ngày nghỉ chính thức.
Nguồn tham khảo: Bộ luật Lao động 2019, Điều 112
01
Hoàng / Hắc đạoChu TướcHắc Đạo
02
12 TrựcTrực TrừLoại bỏ, thanh trừ
03
Nhị Thập Bát TúTỉnh Mộc HãnTốt
04
Khổng Minh Lục DiệuĐại AnTốt
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Đinh Mão, với Thiên Can Đinh hành Hỏa và Địa Chi Mão hành Mộc. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Mộc sinh Hỏa; Nạp Âm của ngày là Lư Trung Hỏa, hành Hỏa.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyĐinh MãoLư Trung Hỏa
Tháng âmBính DầnLư Trung Hỏa
Năm âmGiáp TuấtSơn Đầu Hỏa
Thiên Can
Đinh · Hỏa
Địa Chi
Mão · Mộc
Quan hệ
Mộc sinh Hỏa
Nạp Âm
Lư Trung Hỏa

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Chu Tước

Hắc Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.

12 Trực

Trực Trừ

Loại bỏ, thanh trừ
Nên tham khảo

Dọn dẹp, chữa trị, giải trừ, chỉnh sửa việc cũ.

Nên cân nhắc

Cưới hỏi, khai trương hoặc khởi sự cần tính bền vững.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Dần của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Tỉnh Mộc Hãn

Tốt
Nên tham khảo

Đào giếng, thủy lợi, động thổ, cưới hỏi.

Nên cân nhắc

An táng, tu sửa mộ phần.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Đại An

Tốt

Tượng ý ổn định và yên lâu; thường được xem là thuận cho công việc cần sự bền vững.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Canh Tý
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Dần3h–5h
Nhâm Dần
Thanh Long
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Quý Mão
Minh Đường
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Bính Ngọ
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Đinh Mùi
Kim Đường
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Kỷ Dậu
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Sửu1h–3h
Tân Sửu
Câu Trần
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Giáp Thìn
Thiên Hình
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Ất Tị
Chu Tước
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Mậu Thân
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Canh Tuất
Thiên Lao
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Tân Hợi
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Chính Nam
Tài Thần
Chính Đông
Quan hệ theo Chi Mão

Hợp – Xung

Lục hợp
Tuất
Tam hợp
Hợi, Mùi
Lục xung
Dậu
Lục hại
Thìn

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.