← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 10 tháng 2 năm 2070

Dương lịch Thứ Hai Tháng 2 · 2070
Tiết khí Lập xuân đầu xuân
Ngày thứ 41 của năm · Tuần 7
Ngày lễ / kỷ niệm Lễ Giao thừa Lễ truyền thống
Âm lịch Việt Nam
30
Tháng 12 Năm Kỷ Sửu · 2069
Ngày
Con Ngựa Bính Ngọ
Tháng
Đinh Sửu
Pha Mặt Trăng Lưỡi liềm cuối tháng Ngày 30 âm · sáng khoảng 0%
Mọc 06:14 Lặn 17:59
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Cày đồng đang buổi ban trưa, mồ hôi thánh thót như mưa ruộng cày.

— Ca dao Việt Nam
Hắc Đạo Thiên Lao
Ngày Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 10 tháng 2 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy, thuộc Hắc Đạo dưới sao Thiên Lao. Ngày gặp Trực Định, Nhị Thập Bát Tú Tâm Nguyệt Hồ (Xấu) và Lục Diệu Tiểu Cát (Tốt).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm324 ngày
QuýQuý 1
Tiết khíLập xuân
Mùa khíđầu xuân
Lễ truyền thống

Lễ Giao thừa

Âm lịch

Đêm cuối năm âm lịch, thời khắc chuyển sang năm âm lịch mới.

Bối cảnh

Giao thừa là thời khắc chuyển từ ngày cuối năm Âm lịch sang mùng Một Tết.

Ý nghĩa

Đây là khoảnh khắc khép lại năm cũ và đón năm mới, thường gắn với sum họp, tưởng nhớ tổ tiên và lời chúc đầu năm.

Phong tục / cách ghi nhận

Nhiều gia đình làm lễ Giao thừa, thắp hương gia tiên và chúc nhau năm mới ngay sau thời khắc chuyển năm.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoThiên LaoHắc Đạo
02
12 TrựcTrực ĐịnhỔn định, xác lập
03
Nhị Thập Bát TúTâm Nguyệt HồXấu
04
Khổng Minh Lục DiệuTiểu CátTốt
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Bính Ngọ, với Thiên Can Bính hành Hỏa và Địa Chi Ngọ hành Hỏa. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Tỷ hòa; Nạp Âm của ngày là Thiên Hà Thủy, hành Thủy.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyBính NgọThiên Hà Thủy
Tháng âmĐinh SửuGiản Hạ Thủy
Năm âmKỷ SửuTích Lịch Hỏa
Thiên Can
Bính · Hỏa
Địa Chi
Ngọ · Hỏa
Quan hệ
Tỷ hòa
Nạp Âm
Thiên Hà Thủy

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Thiên Lao

Hắc Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.

12 Trực

Trực Định

Ổn định, xác lập
Nên tham khảo

Ký kết, nhập trạch, cưới hỏi, giao dịch, sắp đặt.

Nên cân nhắc

Di chuyển gấp, kiện tụng hoặc việc cần thay đổi liên tục.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Dần của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Tâm Nguyệt Hồ

Xấu
Nên tham khảo

Việc nhỏ, tĩnh tại.

Nên cân nhắc

Cưới hỏi, tranh chấp, khởi công.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Tiểu Cát

Tốt

Tượng ý cát lợi vừa phải, có trợ lực; phù hợp xử lý việc thường nhật và cầu tiến.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Mậu Tý
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Sửu1h–3h
Kỷ Sửu
Kim Đường
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Tân Mão
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Giáp Ngọ
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Bính Thân
Thanh Long
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Đinh Dậu
Minh Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Dần3h–5h
Canh Dần
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Nhâm Thìn
Thiên Lao
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Quý Tị
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Ất Mùi
Câu Trần
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Mậu Tuất
Thiên Hình
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Kỷ Hợi
Chu Tước
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Tây Nam
Tài Thần
Chính Đông
Quan hệ theo Chi Ngọ

Hợp – Xung

Lục hợp
Mùi
Tam hợp
Dần, Tuất
Lục xung
Lục hại
Sửu

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.