Lịch âm dương ngày 10 tháng 7 năm 2014
- Ngày
-
Nhâm Ngọ
- Tháng
- Tân Mùi
Danh ngôn mỗi ngàyHọc thầy không tày học bạn.
— Dân gian Việt Nam
Đọc ngày 10 tháng 7 theo từng lớp
Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.
Ngày Nhâm Ngọ, nạp âm Dương Liễu Mộc, thuộc Hắc Đạo dưới sao Thiên Lao. Ngày gặp Trực Bế, Nhị Thập Bát Tú Giác Mộc Giao (Tốt) và Lục Diệu Đại An (Tốt).
Nền của ngày
Ngày mang Can Chi Nhâm Ngọ, với Thiên Can Nhâm hành Thủy và Địa Chi Ngọ hành Hỏa. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Thủy khắc Hỏa; Nạp Âm của ngày là Dương Liễu Mộc, hành Mộc.
| Trụ lịch | Can Chi | Nạp Âm |
|---|---|---|
| Ngày | Nhâm Ngọ | Dương Liễu Mộc |
| Tháng âm | Tân Mùi | Lộ Bàng Thổ |
| Năm âm | Giáp Ngọ | Sa Trung Kim |
- Thiên Can
- Nhâm · Thủy
- Địa Chi
- Ngọ · Hỏa
- Quan hệ
- Thủy khắc Hỏa
- Nạp Âm
- Dương Liễu Mộc
Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.
Các hệ đang nói gì?
Thiên Lao
Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.
Trực Bế
Cất giữ, sửa tường, hoàn tất, đóng việc cũ.
Khai trương, xuất hành, khởi sự cần mở rộng.
Trực được tính theo Nguyệt kiến Mùi của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.
Giác Mộc Giao
Hôn thú, xây cất, nhập học, nhậm chức.
An táng, tu bổ phần mộ.
Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.
Đại An
Tượng ý ổn định và yên lâu; thường được xem là thuận cho công việc cần sự bền vững.
Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.
Chọn khung giờ
Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.
Xuất hành và quan hệ tuổi
Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.
Hỷ Thần & Tài Thần
- Hỷ Thần
- Chính Nam
- Tài Thần
- Chính Tây
Hợp – Xung
- Lục hợp
- Mùi
- Tam hợp
- Dần, Tuất
- Lục xung
- Tý
- Lục hại
- Sửu
Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.
Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin
Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.
Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.
Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.