← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 11 tháng 7 năm 1999

Dương lịch Chủ Nhật Tháng 7 · 1999
Tiết khí Tiểu thử cuối hạ
Ngày thứ 192 của năm · Tuần 27
Ngày lễ / kỷ niệm Ngày Dân số Thế giới Ngày quốc tế
Âm lịch Việt Nam
28
Tháng 5 Năm Kỷ Mão · 1999
Ngày
Con Chuột Giáp Tý
Tháng
Canh Ngọ
Pha Mặt Trăng Lưỡi liềm cuối tháng Ngày 28 âm · sáng khoảng 7%
Mọc 05:37 Lặn 18:20
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên.

— Tục ngữ Việt Nam
Hoàng Đạo Kim Quỹ
Ngày Giáp Tý · Hải Trung Kim
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 11 tháng 7 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Giáp Tý, nạp âm Hải Trung Kim, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Kim Quỹ. Ngày gặp Trực Chấp, Nhị Thập Bát Tú Hư Nhật Thử (Xấu) và Lục Diệu Lưu Niên (Xấu).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm173 ngày
QuýQuý 3
Tiết khíTiểu thử
Mùa khícuối hạ
Ngày quốc tế

Ngày Dân số Thế giới

Dương lịch

Ngày quốc tế nâng cao nhận thức về các vấn đề dân số và phát triển.

Ý nghĩa

Ngày này được dùng để nâng cao nhận thức cộng đồng về chủ đề được nêu trong tên ngày và khuyến khích các hoạt động giáo dục, truyền thông phù hợp.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoKim QuỹHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực ChấpNắm giữ, duy trì
03
Nhị Thập Bát TúHư Nhật ThửXấu
04
Khổng Minh Lục DiệuLưu NiênXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Giáp Tý, với Thiên Can Giáp hành Mộc và Địa Chi hành Thủy. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Thủy sinh Mộc; Nạp Âm của ngày là Hải Trung Kim, hành Kim.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyGiáp TýHải Trung Kim
Tháng âmCanh NgọLộ Bàng Thổ
Năm âmKỷ MãoThành Đầu Thổ
Thiên Can
Giáp · Mộc
Địa Chi
Tý · Thủy
Quan hệ
Thủy sinh Mộc
Nạp Âm
Hải Trung Kim

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Kim Quỹ

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Chấp

Nắm giữ, duy trì
Nên tham khảo

Lập khế ước, thu hồi, bảo quản, xử lý việc tồn đọng.

Nên cân nhắc

Xuất hành xa, chuyển nhà, mở việc mới quy mô lớn.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Mùi của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Hư Nhật Thử

Xấu
Nên tham khảo

Học hành, việc mang tính giải trừ.

Nên cân nhắc

Xây dựng, cưới hỏi, khai trương.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Lưu Niên

Xấu

Tượng ý trì hoãn, dây dưa; nên dành thêm thời gian cho thủ tục và kế hoạch dự phòng.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Giáp Tý
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Sửu1h–3h
Ất Sửu
Kim Đường
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Đinh Mão
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Canh Ngọ
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Nhâm Thân
Thanh Long
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Quý Dậu
Minh Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Dần3h–5h
Bính Dần
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Mậu Thìn
Thiên Lao
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Kỷ Tị
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Tân Mùi
Câu Trần
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Giáp Tuất
Thiên Hình
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Ất Hợi
Chu Tước
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Đông Bắc
Tài Thần
Đông Nam
Quan hệ theo Chi Tý

Hợp – Xung

Lục hợp
Sửu
Tam hợp
Thân, Thìn
Lục xung
Ngọ
Lục hại
Mùi

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.