← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 12 tháng 4 năm 2040

Dương lịch Thứ Năm Tháng 4 · 2040
Tiết khí Thanh minh cuối xuân
Âm lịch Việt Nam
2
Tháng 3 Năm Canh Thân · 2040
Ngày
Con Ngựa Canh Ngọ
Tháng
Canh Thìn
Pha Mặt Trăng Lưỡi liềm đầu tháng Ngày 2 âm · sáng khoảng 1%
Mọc 05:43 Lặn 18:04
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Có công mài sắt, có ngày nên kim.

— Dân gian Việt Nam
Hắc Đạo Thiên Hình
Ngày Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 12 tháng 4 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Canh Ngọ, nạp âm Lộ Bàng Thổ, thuộc Hắc Đạo dưới sao Thiên Hình. Ngày gặp Trực Mãn, Nhị Thập Bát Tú Giác Mộc Giao (Tốt) và Lục Diệu Xích Khẩu (Xấu).

01
Hoàng / Hắc đạoThiên HìnhHắc Đạo
02
12 TrựcTrực MãnĐầy đủ, sung mãn
03
Nhị Thập Bát TúGiác Mộc GiaoTốt
04
Khổng Minh Lục DiệuXích KhẩuXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Canh Ngọ, với Thiên Can Canh hành Kim và Địa Chi Ngọ hành Hỏa. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Hỏa khắc Kim; Nạp Âm của ngày là Lộ Bàng Thổ, hành Thổ.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyCanh NgọLộ Bàng Thổ
Tháng âmCanh ThìnBạch Lạp Kim
Năm âmCanh ThânThạch Lựu Mộc
Thiên Can
Canh · Kim
Địa Chi
Ngọ · Hỏa
Quan hệ
Hỏa khắc Kim
Nạp Âm
Lộ Bàng Thổ

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Thiên Hình

Hắc Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.

12 Trực

Trực Mãn

Đầy đủ, sung mãn
Nên tham khảo

Cầu tài, mở kho, yến tiệc, giao dịch, thu nạp.

Nên cân nhắc

Kiện tụng, chữa bệnh hoặc việc cần giảm bớt.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Thìn của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Giác Mộc Giao

Tốt
Nên tham khảo

Hôn thú, xây cất, nhập học, nhậm chức.

Nên cân nhắc

An táng, tu bổ phần mộ.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Xích Khẩu

Xấu

Tượng ý khẩu thiệt, tranh luận; nên thận trọng khi thương lượng hoặc xử lý mâu thuẫn.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Bính Tý
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Sửu1h–3h
Đinh Sửu
Kim Đường
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Kỷ Mão
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Nhâm Ngọ
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Giáp Thân
Thanh Long
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Ất Dậu
Minh Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Dần3h–5h
Mậu Dần
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Canh Thìn
Thiên Lao
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Tân Tị
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Quý Mùi
Câu Trần
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Bính Tuất
Thiên Hình
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Đinh Hợi
Chu Tước
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Tây Bắc
Tài Thần
Tây Nam
Quan hệ theo Chi Ngọ

Hợp – Xung

Lục hợp
Mùi
Tam hợp
Dần, Tuất
Lục xung
Lục hại
Sửu

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.