← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 12 tháng 5 năm 1987

Dương lịch Thứ Ba Tháng 5 · 1987
Tiết khí Lập hạ đầu hạ
Ngày thứ 132 của năm · Tuần 20
Ngày lễ / kỷ niệm Lễ Phật Đản Lễ truyền thống / tôn giáo
Âm lịch Việt Nam
15
Tháng 4 Năm Đinh Mão · 1987
Ngày
Con Gà Tân Dậu
Tháng
Ất Tị
Pha Mặt Trăng Trăng tròn Ngày 15 âm · sáng khoảng 99%
Mọc 05:31 Lặn 18:07
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Khôn ngoan đá đáp người ngoài, người trong một nước chớ hoài ghét nhau.

— Tục ngữ Việt Nam
Hắc Đạo Chu Tước
Ngày Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 12 tháng 5 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Tân Dậu, nạp âm Thạch Lựu Mộc, thuộc Hắc Đạo dưới sao Chu Tước. Ngày gặp Trực Định, Nhị Thập Bát Tú Chủy Hỏa Hầu (Xấu) và Lục Diệu Không Vong (Xấu).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm233 ngày
QuýQuý 2
Tiết khíLập hạ
Mùa khíđầu hạ
Lễ truyền thống / tôn giáo

Lễ Phật Đản

Âm lịch

Ngày lễ Phật giáo được tổ chức vào Rằm tháng Tư âm lịch.

Bối cảnh

Lễ Phật Đản được nhiều cộng đồng Phật giáo tổ chức vào Rằm tháng Tư Âm lịch.

Ý nghĩa

Dịp lễ hướng đến các giá trị từ bi, tỉnh thức và thực hành đời sống thiện lành trong truyền thống Phật giáo.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoChu TướcHắc Đạo
02
12 TrựcTrực ĐịnhỔn định, xác lập
03
Nhị Thập Bát TúChủy Hỏa HầuXấu
04
Khổng Minh Lục DiệuKhông VongXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Tân Dậu, với Thiên Can Tân hành Kim và Địa Chi Dậu hành Kim. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Tỷ hòa; Nạp Âm của ngày là Thạch Lựu Mộc, hành Mộc.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyTân DậuThạch Lựu Mộc
Tháng âmẤt TịPhú Đăng Hỏa
Năm âmĐinh MãoLư Trung Hỏa
Thiên Can
Tân · Kim
Địa Chi
Dậu · Kim
Quan hệ
Tỷ hòa
Nạp Âm
Thạch Lựu Mộc

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Chu Tước

Hắc Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.

12 Trực

Trực Định

Ổn định, xác lập
Nên tham khảo

Ký kết, nhập trạch, cưới hỏi, giao dịch, sắp đặt.

Nên cân nhắc

Di chuyển gấp, kiện tụng hoặc việc cần thay đổi liên tục.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Tị của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Chủy Hỏa Hầu

Xấu
Nên tham khảo

Việc nhỏ, dọn dẹp.

Nên cân nhắc

Cưới hỏi, thưa kiện, động thổ, an táng.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Không Vong

Xấu

Tượng ý trống hụt, khó thành; việc quan trọng nên kiểm tra kỹ điều kiện và nguồn lực.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Mậu Tý
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Dần3h–5h
Canh Dần
Thanh Long
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Tân Mão
Minh Đường
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Giáp Ngọ
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Ất Mùi
Kim Đường
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Đinh Dậu
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Sửu1h–3h
Kỷ Sửu
Câu Trần
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Nhâm Thìn
Thiên Hình
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Quý Tị
Chu Tước
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Bính Thân
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Mậu Tuất
Thiên Lao
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Kỷ Hợi
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Tây Nam
Tài Thần
Tây Nam
Quan hệ theo Chi Dậu

Hợp – Xung

Lục hợp
Thìn
Tam hợp
Tị, Sửu
Lục xung
Mão
Lục hại
Tuất

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.