← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 12 tháng 5 năm 2063

Dương lịch Thứ Bảy Tháng 5 · 2063
Tiết khí Lập hạ đầu hạ
Ngày thứ 132 của năm · Tuần 19
Ngày lễ / kỷ niệm Lễ Phật Đản Lễ truyền thống / tôn giáo
Âm lịch Việt Nam
15
Tháng 4 Năm Quý Mùi · 2063
Ngày
Con Chuột Canh Tý
Tháng
Đinh Tị
Pha Mặt Trăng Trăng tròn Ngày 15 âm · sáng khoảng 99%
Mọc 05:31 Lặn 18:07
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Ai về tôi gửi buồng cau, buồng trước kính mẹ buồng sau kính thầy.

— Ca dao Việt Nam
Hắc Đạo Bạch Hổ
Ngày Canh Tý · Bích Thượng Thổ
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 12 tháng 5 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Canh Tý, nạp âm Bích Thượng Thổ, thuộc Hắc Đạo dưới sao Bạch Hổ. Ngày gặp Trực Nguy, Nhị Thập Bát Tú Đê Thổ Lạc (Xấu) và Lục Diệu Không Vong (Xấu).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm233 ngày
QuýQuý 2
Tiết khíLập hạ
Mùa khíđầu hạ
Lễ truyền thống / tôn giáo

Lễ Phật Đản

Âm lịch

Ngày lễ Phật giáo được tổ chức vào Rằm tháng Tư âm lịch.

Bối cảnh

Lễ Phật Đản được nhiều cộng đồng Phật giáo tổ chức vào Rằm tháng Tư Âm lịch.

Ý nghĩa

Dịp lễ hướng đến các giá trị từ bi, tỉnh thức và thực hành đời sống thiện lành trong truyền thống Phật giáo.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoBạch HổHắc Đạo
02
12 TrựcTrực NguyNguy hiểm, thận trọng
03
Nhị Thập Bát TúĐê Thổ LạcXấu
04
Khổng Minh Lục DiệuKhông VongXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Canh Tý, với Thiên Can Canh hành Kim và Địa Chi hành Thủy. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Kim sinh Thủy; Nạp Âm của ngày là Bích Thượng Thổ, hành Thổ.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyCanh TýBích Thượng Thổ
Tháng âmĐinh TịSa Trung Thổ
Năm âmQuý MùiDương Liễu Mộc
Thiên Can
Canh · Kim
Địa Chi
Tý · Thủy
Quan hệ
Kim sinh Thủy
Nạp Âm
Bích Thượng Thổ

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Bạch Hổ

Hắc Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.

12 Trực

Trực Nguy

Nguy hiểm, thận trọng
Nên tham khảo

Tế tự, cầu an, việc cần rà soát kỹ.

Nên cân nhắc

Mạo hiểm, đi xa, việc lớn cần độ chắc chắn cao.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Tị của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Đê Thổ Lạc

Xấu
Nên tham khảo

Việc phụ, dọn dẹp, hoàn thiện việc cũ.

Nên cân nhắc

Sinh đẻ, xuất hành, kết hôn, dựng nhà.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Không Vong

Xấu

Tượng ý trống hụt, khó thành; việc quan trọng nên kiểm tra kỹ điều kiện và nguồn lực.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Bính Tý
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Sửu1h–3h
Đinh Sửu
Kim Đường
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Kỷ Mão
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Nhâm Ngọ
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Giáp Thân
Thanh Long
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Ất Dậu
Minh Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Dần3h–5h
Mậu Dần
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Canh Thìn
Thiên Lao
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Tân Tị
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Quý Mùi
Câu Trần
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Bính Tuất
Thiên Hình
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Đinh Hợi
Chu Tước
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Tây Bắc
Tài Thần
Tây Nam
Quan hệ theo Chi Tý

Hợp – Xung

Lục hợp
Sửu
Tam hợp
Thân, Thìn
Lục xung
Ngọ
Lục hại
Mùi

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.