← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 13 tháng 10 năm 1986

Dương lịch Thứ Hai Tháng 10 · 1986
Tiết khí Hàn lộ cuối thu
Ngày thứ 286 của năm · Tuần 42
Ngày lễ / kỷ niệm Ngày Doanh nhân Việt Nam Ngày kỷ niệm
Âm lịch Việt Nam
10
Tháng 9 Năm Bính Dần · 1986
Ngày
Con Hổ Canh Dần
Tháng
Mậu Tuất
Pha Mặt Trăng Trăng lớn dần Ngày 10 âm · sáng khoảng 67%
Mọc 05:41 Lặn 17:37
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Con cò mà đi ăn đêm, đậu phải cành mềm lộn cổ xuống ao.

— Ca dao Việt Nam
Hoàng Đạo Tư Mệnh
Ngày Canh Dần · Tùng Bách Mộc
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 13 tháng 10 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Canh Dần, nạp âm Tùng Bách Mộc, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Tư Mệnh. Ngày gặp Trực Định, Nhị Thập Bát Tú Tâm Nguyệt Hồ (Xấu) và Lục Diệu Không Vong (Xấu).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm79 ngày
QuýQuý 4
Tiết khíHàn lộ
Mùa khícuối thu
Ngày kỷ niệm

Ngày Doanh nhân Việt Nam

Dương lịch

Ngày tôn vinh cộng đồng doanh nhân và những đóng góp của doanh nghiệp Việt Nam.

Bối cảnh

Ngày 13/10 là Ngày Doanh nhân Việt Nam.

Ý nghĩa

Dịp này tôn vinh doanh nhân, tinh thần kinh doanh, đổi mới sáng tạo và đóng góp của doanh nghiệp đối với kinh tế - xã hội.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoTư MệnhHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực ĐịnhỔn định, xác lập
03
Nhị Thập Bát TúTâm Nguyệt HồXấu
04
Khổng Minh Lục DiệuKhông VongXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Canh Dần, với Thiên Can Canh hành Kim và Địa Chi Dần hành Mộc. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Kim khắc Mộc; Nạp Âm của ngày là Tùng Bách Mộc, hành Mộc.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyCanh DầnTùng Bách Mộc
Tháng âmMậu TuấtBình Địa Mộc
Năm âmBính DầnLư Trung Hỏa
Thiên Can
Canh · Kim
Địa Chi
Dần · Mộc
Quan hệ
Kim khắc Mộc
Nạp Âm
Tùng Bách Mộc

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Tư Mệnh

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Định

Ổn định, xác lập
Nên tham khảo

Ký kết, nhập trạch, cưới hỏi, giao dịch, sắp đặt.

Nên cân nhắc

Di chuyển gấp, kiện tụng hoặc việc cần thay đổi liên tục.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Tuất của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Tâm Nguyệt Hồ

Xấu
Nên tham khảo

Việc nhỏ, tĩnh tại.

Nên cân nhắc

Cưới hỏi, tranh chấp, khởi công.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Không Vong

Xấu

Tượng ý trống hụt, khó thành; việc quan trọng nên kiểm tra kỹ điều kiện và nguồn lực.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Bính Tý
Thanh Long
Hoàng Đạo
Sửu1h–3h
Đinh Sửu
Minh Đường
Hoàng Đạo
Thìn7h–9h
Canh Thìn
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Tị9h–11h
Tân Tị
Kim Đường
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Quý Mùi
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Tuất19h–21h
Bính Tuất
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Dần3h–5h
Mậu Dần
Thiên Hình
Hắc Đạo
Mão5h–7h
Kỷ Mão
Chu Tước
Hắc Đạo
Ngọ11h–13h
Nhâm Ngọ
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Giáp Thân
Thiên Lao
Hắc Đạo
Dậu17h–19h
Ất Dậu
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Đinh Hợi
Câu Trần
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Tây Bắc
Tài Thần
Tây Nam
Quan hệ theo Chi Dần

Hợp – Xung

Lục hợp
Hợi
Tam hợp
Ngọ, Tuất
Lục xung
Thân
Lục hại
Tị

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.