← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 14 tháng 4 năm 2000

Dương lịch Thứ Sáu Tháng 4 · 2000
Tiết khí Thanh minh cuối xuân
Ngày thứ 105 của năm · Tuần 15
Ngày nghỉ lễ Giỗ Tổ Hùng Vương Ngày nghỉ lễ chính thức
Âm lịch Việt Nam
10
Tháng 3 Năm Canh Thìn · 2000
Ngày
Con Hổ Nhâm Dần
Tháng
Canh Thìn
Pha Mặt Trăng Trăng lớn dần Ngày 10 âm · sáng khoảng 67%
Mọc 05:42 Lặn 18:04
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Rủ nhau xuống bể mò cua, đem về nấu quả mơ chua trên rừng.

— Ca dao Việt Nam
Hoàng Đạo Tư Mệnh
Ngày Nhâm Dần · Kim Bạch Kim
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 14 tháng 4 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Nhâm Dần, nạp âm Kim Bạch Kim, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Tư Mệnh. Ngày gặp Trực Khai, Nhị Thập Bát Tú Ngưu Kim Ngưu (Xấu) và Lục Diệu Không Vong (Xấu).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Ngày nghỉ lễ chính thức
Còn lại trong năm261 ngày
QuýQuý 2
Tiết khíThanh minh
Mùa khícuối xuân
Ngày nghỉ lễ chính thức

Giỗ Tổ Hùng Vương

Âm lịch

Ngày tưởng nhớ các Vua Hùng; người lao động được nghỉ làm việc, hưởng nguyên lương.

Bối cảnh

Giỗ Tổ Hùng Vương diễn ra vào mùng 10 tháng 3 Âm lịch, tưởng nhớ các Vua Hùng và truyền thống dựng nước.

Ý nghĩa

Ngày lễ nhấn mạnh ý thức về cội nguồn, cộng đồng và truyền thống “uống nước nhớ nguồn”.

Về ngày nghỉ Ngày thuộc nhóm nghỉ lễ, Tết hưởng nguyên lương theo quy định. Lịch nghỉ cụ thể của Tết và ngày liền kề Quốc khánh được xác định theo từng năm; Santa Lịch không tô đỏ ngày nghỉ bù hoặc hoán đổi ngoài ngày nghỉ chính thức.
Nguồn tham khảo: Điều 112 Bộ luật Lao động 2019 và lịch nghỉ được công bố theo từng năm
01
Hoàng / Hắc đạoTư MệnhHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực KhaiMở ra, khai thông
03
Nhị Thập Bát TúNgưu Kim NgưuXấu
04
Khổng Minh Lục DiệuKhông VongXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Nhâm Dần, với Thiên Can Nhâm hành Thủy và Địa Chi Dần hành Mộc. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Thủy sinh Mộc; Nạp Âm của ngày là Kim Bạch Kim, hành Kim.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyNhâm DầnKim Bạch Kim
Tháng âmCanh ThìnBạch Lạp Kim
Năm âmCanh ThìnBạch Lạp Kim
Thiên Can
Nhâm · Thủy
Địa Chi
Dần · Mộc
Quan hệ
Thủy sinh Mộc
Nạp Âm
Kim Bạch Kim

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Tư Mệnh

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Khai

Mở ra, khai thông
Nên tham khảo

Khai trương, mở cửa, nhậm chức, học hành, ký kết.

Nên cân nhắc

An táng hoặc việc cần đóng kín, thu liễm.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Thìn của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Ngưu Kim Ngưu

Xấu
Nên tham khảo

Công việc thường nhật.

Nên cân nhắc

Khởi công, cưới hỏi, khai trương, nhận chức.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Không Vong

Xấu

Tượng ý trống hụt, khó thành; việc quan trọng nên kiểm tra kỹ điều kiện và nguồn lực.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Canh Tý
Thanh Long
Hoàng Đạo
Sửu1h–3h
Tân Sửu
Minh Đường
Hoàng Đạo
Thìn7h–9h
Giáp Thìn
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Tị9h–11h
Ất Tị
Kim Đường
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Đinh Mùi
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Tuất19h–21h
Canh Tuất
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Dần3h–5h
Nhâm Dần
Thiên Hình
Hắc Đạo
Mão5h–7h
Quý Mão
Chu Tước
Hắc Đạo
Ngọ11h–13h
Bính Ngọ
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Mậu Thân
Thiên Lao
Hắc Đạo
Dậu17h–19h
Kỷ Dậu
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Tân Hợi
Câu Trần
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Chính Nam
Tài Thần
Chính Tây
Quan hệ theo Chi Dần

Hợp – Xung

Lục hợp
Hợi
Tam hợp
Ngọ, Tuất
Lục xung
Thân
Lục hại
Tị

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.