Lịch âm dương ngày 16 tháng 2 năm 2040
- Ngày
-
Giáp Tuất
- Tháng
- Mậu Dần
Danh ngôn mỗi ngàyKính lão đắc thọ.
— Dân gian Việt Nam
Đọc ngày 16 tháng 2 theo từng lớp
Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.
Ngày Giáp Tuất, nạp âm Sơn Đầu Hỏa, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Tư Mệnh. Ngày gặp Trực Thành, Nhị Thập Bát Tú Giác Mộc Giao (Tốt) và Lục Diệu Tiểu Cát (Tốt).
Nền của ngày
Ngày mang Can Chi Giáp Tuất, với Thiên Can Giáp hành Mộc và Địa Chi Tuất hành Thổ. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Mộc khắc Thổ; Nạp Âm của ngày là Sơn Đầu Hỏa, hành Hỏa.
| Trụ lịch | Can Chi | Nạp Âm |
|---|---|---|
| Ngày | Giáp Tuất | Sơn Đầu Hỏa |
| Tháng âm | Mậu Dần | Thành Đầu Thổ |
| Năm âm | Canh Thân | Thạch Lựu Mộc |
- Thiên Can
- Giáp · Mộc
- Địa Chi
- Tuất · Thổ
- Quan hệ
- Mộc khắc Thổ
- Nạp Âm
- Sơn Đầu Hỏa
Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.
Các hệ đang nói gì?
Tư Mệnh
Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.
Trực Thành
Khai trương, cưới hỏi, nhập học, ký kết, hoàn thành công việc.
Kiện tụng hoặc chủ động phá bỏ quan hệ/công việc.
Trực được tính theo Nguyệt kiến Dần của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.
Giác Mộc Giao
Hôn thú, xây cất, nhập học, nhậm chức.
An táng, tu bổ phần mộ.
Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.
Tiểu Cát
Tượng ý cát lợi vừa phải, có trợ lực; phù hợp xử lý việc thường nhật và cầu tiến.
Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.
Chọn khung giờ
Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.
Xuất hành và quan hệ tuổi
Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.
Hỷ Thần & Tài Thần
- Hỷ Thần
- Đông Bắc
- Tài Thần
- Đông Nam
Hợp – Xung
- Lục hợp
- Mão
- Tam hợp
- Dần, Ngọ
- Lục xung
- Thìn
- Lục hại
- Dậu
Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.
Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin
Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.
Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.
Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.