Lịch âm dương ngày 16 tháng 9 năm 2039
- Ngày
-
Tân Sửu
- Tháng
- Nhâm Thân
Danh ngôn mỗi ngàyChớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo.
— Dân gian Việt Nam
Đọc ngày 16 tháng 9 theo từng lớp
Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.
Ngày Tân Sửu, nạp âm Bích Thượng Thổ, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Minh Đường. Ngày gặp Trực Định, Nhị Thập Bát Tú Lâu Kim Cẩu (Tốt) và Lục Diệu Xích Khẩu (Xấu).
Nền của ngày
Ngày mang Can Chi Tân Sửu, với Thiên Can Tân hành Kim và Địa Chi Sửu hành Thổ. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Thổ sinh Kim; Nạp Âm của ngày là Bích Thượng Thổ, hành Thổ.
| Trụ lịch | Can Chi | Nạp Âm |
|---|---|---|
| Ngày | Tân Sửu | Bích Thượng Thổ |
| Tháng âm | Nhâm Thân | Kiếm Phong Kim |
| Năm âm | Kỷ Mùi | Thiên Thượng Hỏa |
- Thiên Can
- Tân · Kim
- Địa Chi
- Sửu · Thổ
- Quan hệ
- Thổ sinh Kim
- Nạp Âm
- Bích Thượng Thổ
Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.
Các hệ đang nói gì?
Minh Đường
Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.
Trực Định
Ký kết, nhập trạch, cưới hỏi, giao dịch, sắp đặt.
Di chuyển gấp, kiện tụng hoặc việc cần thay đổi liên tục.
Trực được tính theo Nguyệt kiến Dậu của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.
Lâu Kim Cẩu
Xây cất, cưới hỏi, an táng, mở cửa hàng.
Đóng/lót giường theo một số lịch thư.
Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.
Xích Khẩu
Tượng ý khẩu thiệt, tranh luận; nên thận trọng khi thương lượng hoặc xử lý mâu thuẫn.
Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.
Chọn khung giờ
Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.
Xuất hành và quan hệ tuổi
Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.
Hỷ Thần & Tài Thần
- Hỷ Thần
- Tây Nam
- Tài Thần
- Tây Nam
Hợp – Xung
- Lục hợp
- Tý
- Tam hợp
- Tị, Dậu
- Lục xung
- Mùi
- Lục hại
- Ngọ
Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.
Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin
Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.
Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.
Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.