← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 16 tháng 9 năm 2054

Dương lịch Thứ Tư Tháng 9 · 2054
Tiết khí Bạch lộ giữa thu
Ngày thứ 259 của năm · Tuần 38
Ngày lễ / kỷ niệm Tết Trung Thu Lễ truyền thống
Âm lịch Việt Nam
15
Tháng 8 Năm Giáp Tuất · 2054
Ngày
Con Khỉ Canh Thân
Tháng
Quý Dậu
Pha Mặt Trăng Trăng tròn Ngày 15 âm · sáng khoảng 99%
Mọc 05:42 Lặn 17:53
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Khôn đâu đến trẻ, khỏe đâu đến già.

— Tục ngữ Việt Nam
Hắc Đạo Bạch Hổ
Ngày Canh Thân · Thạch Lựu Mộc
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 16 tháng 9 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Canh Thân, nạp âm Thạch Lựu Mộc, thuộc Hắc Đạo dưới sao Bạch Hổ. Ngày gặp Trực Bế, Nhị Thập Bát Tú Cơ Thủy Báo (Tốt) và Lục Diệu Xích Khẩu (Xấu).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm106 ngày
QuýQuý 3
Tiết khíBạch lộ
Mùa khígiữa thu
Lễ truyền thống

Tết Trung Thu

Âm lịch

Rằm tháng Tám, dịp lễ truyền thống gắn với trẻ em, đoàn viên và ngắm trăng.

Bối cảnh

Tết Trung Thu diễn ra vào Rằm tháng Tám Âm lịch, khi trăng thường được xem là biểu tượng của đoàn viên.

Ý nghĩa

Ở Việt Nam, Trung Thu gắn đặc biệt với trẻ em, gia đình, đèn lồng, múa lân và các hoạt động ngắm trăng.

Phong tục / cách ghi nhận

Phong tục phổ biến gồm rước đèn, phá cỗ, múa lân, tặng bánh Trung Thu và sum họp gia đình.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoBạch HổHắc Đạo
02
12 TrựcTrực BếĐóng lại, kết thúc
03
Nhị Thập Bát TúCơ Thủy BáoTốt
04
Khổng Minh Lục DiệuXích KhẩuXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Canh Thân, với Thiên Can Canh hành Kim và Địa Chi Thân hành Kim. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Tỷ hòa; Nạp Âm của ngày là Thạch Lựu Mộc, hành Mộc.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyCanh ThânThạch Lựu Mộc
Tháng âmQuý DậuKiếm Phong Kim
Năm âmGiáp TuấtSơn Đầu Hỏa
Thiên Can
Canh · Kim
Địa Chi
Thân · Kim
Quan hệ
Tỷ hòa
Nạp Âm
Thạch Lựu Mộc

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Bạch Hổ

Hắc Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.

12 Trực

Trực Bế

Đóng lại, kết thúc
Nên tham khảo

Cất giữ, sửa tường, hoàn tất, đóng việc cũ.

Nên cân nhắc

Khai trương, xuất hành, khởi sự cần mở rộng.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Dậu của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Cơ Thủy Báo

Tốt
Nên tham khảo

An táng, tu tạo phần mộ, xuất hành, cầu tài.

Nên cân nhắc

Sửa nhà, động thổ theo một số lịch thư.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Xích Khẩu

Xấu

Tượng ý khẩu thiệt, tranh luận; nên thận trọng khi thương lượng hoặc xử lý mâu thuẫn.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Bính Tý
Thanh Long
Hoàng Đạo
Sửu1h–3h
Đinh Sửu
Minh Đường
Hoàng Đạo
Thìn7h–9h
Canh Thìn
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Tị9h–11h
Tân Tị
Kim Đường
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Quý Mùi
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Tuất19h–21h
Bính Tuất
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Dần3h–5h
Mậu Dần
Thiên Hình
Hắc Đạo
Mão5h–7h
Kỷ Mão
Chu Tước
Hắc Đạo
Ngọ11h–13h
Nhâm Ngọ
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Giáp Thân
Thiên Lao
Hắc Đạo
Dậu17h–19h
Ất Dậu
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Đinh Hợi
Câu Trần
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Tây Bắc
Tài Thần
Tây Nam
Quan hệ theo Chi Thân

Hợp – Xung

Lục hợp
Tị
Tam hợp
Tý, Thìn
Lục xung
Dần
Lục hại
Hợi

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.