← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 18 tháng 11 năm 2038

Dương lịch Thứ Năm Tháng 11 · 2038
Tiết khí Lập đông đầu đông
Âm lịch Việt Nam
22
Tháng 10 Năm Mậu Ngọ · 2038
Ngày
Con Heo Kỷ Hợi
Tháng
Quý Hợi
Pha Mặt Trăng Hạ huyền Ngày 22 âm · sáng khoảng 62%
Mọc 05:49 Lặn 17:26
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Không thầy đố mày làm nên.

— Dân gian Việt Nam
Hoàng Đạo Kim Đường
Ngày Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 18 tháng 11 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Kỷ Hợi, nạp âm Bình Địa Mộc, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Kim Đường. Ngày gặp Trực Kiến, Nhị Thập Bát Tú Tỉnh Mộc Hãn (Tốt) và Lục Diệu Đại An (Tốt).

01
Hoàng / Hắc đạoKim ĐườngHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực KiếnKhởi đầu, kiến lập
03
Nhị Thập Bát TúTỉnh Mộc HãnTốt
04
Khổng Minh Lục DiệuĐại AnTốt
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Kỷ Hợi, với Thiên Can Kỷ hành Thổ và Địa Chi Hợi hành Thủy. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Thổ khắc Thủy; Nạp Âm của ngày là Bình Địa Mộc, hành Mộc.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyKỷ HợiBình Địa Mộc
Tháng âmQuý HợiĐại Hải Thủy
Năm âmMậu NgọThiên Thượng Hỏa
Thiên Can
Kỷ · Thổ
Địa Chi
Hợi · Thủy
Quan hệ
Thổ khắc Thủy
Nạp Âm
Bình Địa Mộc

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Kim Đường

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Kiến

Khởi đầu, kiến lập
Nên tham khảo

Xuất hành, nhậm chức, gặp gỡ, bắt đầu công việc vừa phải.

Nên cân nhắc

Động thổ lớn, an táng; việc trọng đại nên đối chiếu thêm các hệ khác.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Hợi của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Tỉnh Mộc Hãn

Tốt
Nên tham khảo

Đào giếng, thủy lợi, động thổ, cưới hỏi.

Nên cân nhắc

An táng, tu sửa mộ phần.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Đại An

Tốt

Tượng ý ổn định và yên lâu; thường được xem là thuận cho công việc cần sự bền vững.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
Sửu1h–3h
Ất Sửu
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Thìn7h–9h
Mậu Thìn
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Canh Ngọ
Thanh Long
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Tân Mùi
Minh Đường
Hoàng Đạo
Tuất19h–21h
Giáp Tuất
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Hợi21h–23h
Ất Hợi
Kim Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
23h–1h
Giáp Tý
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Dần3h–5h
Bính Dần
Thiên Lao
Hắc Đạo
Mão5h–7h
Đinh Mão
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Kỷ Tị
Câu Trần
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Nhâm Thân
Thiên Hình
Hắc Đạo
Dậu17h–19h
Quý Dậu
Chu Tước
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Đông Bắc
Tài Thần
Chính Nam
Quan hệ theo Chi Hợi

Hợp – Xung

Lục hợp
Dần
Tam hợp
Mão, Mùi
Lục xung
Tị
Lục hại
Thân

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.