← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 18 tháng 9 năm 2029

Thứ Ba
18
Tháng 9 · 2029
Tiết khí: Bạch lộ · giữa thu
Âm lịch Việt Nam
11
Tháng 8 Năm Kỷ Dậu (2029)
Hoàng / Hắc đạo Nguyên Vũ Hắc Đạo
12 Trực Trực Mãn Nguyệt kiến: Dậu
Nhị Thập Bát Tú Vĩ Hỏa Hổ Tốt
Khổng Minh Lục Diệu Không Vong Xấu
Can Chi & Ngũ hành

Thông tin nền của ngày

Phần này hiển thị Can Chi theo lịch âm và Nạp Âm của vòng Lục Thập Hoa Giáp; không gọi là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và trụ tháng/năm theo quy tắc Tứ Trụ.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyTân HợiThoa Xuyến Kim
Tháng âmQuý DậuKiếm Phong Kim
Năm âmKỷ DậuĐại Trạch Thổ

Quan hệ Can – Chi của ngày

Thiên Can
Tân · Kim
Địa Chi
Hợi · Thủy
Quan hệ ngũ hành
Kim sinh Thủy
Nạp Âm ngày
Thoa Xuyến Kim · hành Kim
Đối chiếu hệ chọn ngày

Nên làm và nên cân nhắc

Không cộng điểm tùy ý. Mỗi hệ được giữ riêng để người xem biết lời khuyên đến từ đâu và tự đối chiếu khi các hệ không đồng thuận.

Trực Mãn

Đầy đủ, sung mãn
Nên tham khảo

Cầu tài, mở kho, yến tiệc, giao dịch, thu nạp.

Nên cân nhắc

Kiện tụng, chữa bệnh hoặc việc cần giảm bớt.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Dậu của tiết khí, không lấy tháng âm một cách trực tiếp.

Vĩ Hỏa Hổ

Tốt
Nên tham khảo

Khai trương, xuất hành, cưới hỏi, xây cất.

Nên cân nhắc

Đóng/lót giường theo một số lịch thư.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Không Vong

Xấu

Tượng ý trống hụt, khó thành; việc quan trọng nên kiểm tra kỹ điều kiện và nguồn lực.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

Giờ trong ngày

12 giờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo

Hiển thị đủ 12 canh giờ, Can Chi giờ và tên sao để dễ chọn khung thời gian thay vì chỉ liệt kê sáu giờ tốt.

23h–1h
Mậu Tý
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Sửu1h–3h
Kỷ Sửu
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Dần3h–5h
Canh Dần
Thiên Lao
Hắc Đạo
Mão5h–7h
Tân Mão
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Nhâm Thìn
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Tị9h–11h
Quý Tị
Câu Trần
Hắc Đạo
Ngọ11h–13h
Giáp Ngọ
Thanh Long
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Ất Mùi
Minh Đường
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Bính Thân
Thiên Hình
Hắc Đạo
Dậu17h–19h
Đinh Dậu
Chu Tước
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Mậu Tuất
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Hợi21h–23h
Kỷ Hợi
Kim Đường
Hoàng Đạo
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày (lục hợp, tam hợp, lục xung, lục hại), không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần
Tây Nam
Tài Thần
Tây Nam

Hợp – Xung theo Chi Hợi

Lục hợp
Dần
Tam hợp
Mão, Mùi
Lục xung
Tị
Lục hại
Thân
Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.