Lịch âm dương ngày 19 tháng 12 năm 2014
- Ngày
-
Giáp Tý
- Tháng
- Ất Hợi
Danh ngôn mỗi ngàyChị ngã em nâng.
— Dân gian Việt Nam
Đọc ngày 19 tháng 12 theo từng lớp
Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.
Ngày Giáp Tý, nạp âm Hải Trung Kim, thuộc Hắc Đạo dưới sao Bạch Hổ. Ngày gặp Trực Kiến, Nhị Thập Bát Tú Quỷ Kim Dương (Xấu) và Lục Diệu Đại An (Tốt).
Nền của ngày
Ngày mang Can Chi Giáp Tý, với Thiên Can Giáp hành Mộc và Địa Chi Tý hành Thủy. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Thủy sinh Mộc; Nạp Âm của ngày là Hải Trung Kim, hành Kim.
| Trụ lịch | Can Chi | Nạp Âm |
|---|---|---|
| Ngày | Giáp Tý | Hải Trung Kim |
| Tháng âm | Ất Hợi | Sơn Đầu Hỏa |
| Năm âm | Giáp Ngọ | Sa Trung Kim |
- Thiên Can
- Giáp · Mộc
- Địa Chi
- Tý · Thủy
- Quan hệ
- Thủy sinh Mộc
- Nạp Âm
- Hải Trung Kim
Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.
Các hệ đang nói gì?
Bạch Hổ
Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.
Trực Kiến
Xuất hành, nhậm chức, gặp gỡ, bắt đầu công việc vừa phải.
Động thổ lớn, an táng; việc trọng đại nên đối chiếu thêm các hệ khác.
Trực được tính theo Nguyệt kiến Tý của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.
Quỷ Kim Dương
Việc liên quan tu sửa, hoàn thiện.
Cưới hỏi, khai trương và việc khởi đầu lớn.
Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.
Đại An
Tượng ý ổn định và yên lâu; thường được xem là thuận cho công việc cần sự bền vững.
Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.
Chọn khung giờ
Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.
Xuất hành và quan hệ tuổi
Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.
Hỷ Thần & Tài Thần
- Hỷ Thần
- Đông Bắc
- Tài Thần
- Đông Nam
Hợp – Xung
- Lục hợp
- Sửu
- Tam hợp
- Thân, Thìn
- Lục xung
- Ngọ
- Lục hại
- Mùi
Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.
Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin
Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.
Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.
Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.