Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
Ngày kỷ niệm ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Ngày 19/5 là ngày kỷ niệm ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Ngày kỷ niệm thường gắn với hoạt động tìm hiểu lịch sử, tư liệu và các chương trình giáo dục truyền thống.
Danh ngôn mỗi ngàyBạo phát bạo tàn.
— Tục ngữ Việt Nam
Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.
Ngày Đinh Sửu, nạp âm Giản Hạ Thủy, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Ngọc Đường. Ngày gặp Trực Thành, Nhị Thập Bát Tú Lâu Kim Cẩu (Tốt) và Lục Diệu Đại An (Tốt).
Ngày kỷ niệm ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Ngày 19/5 là ngày kỷ niệm ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Ngày kỷ niệm thường gắn với hoạt động tìm hiểu lịch sử, tư liệu và các chương trình giáo dục truyền thống.
Ngày mang Can Chi Đinh Sửu, với Thiên Can Đinh hành Hỏa và Địa Chi Sửu hành Thổ. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Hỏa sinh Thổ; Nạp Âm của ngày là Giản Hạ Thủy, hành Thủy.
| Trụ lịch | Can Chi | Nạp Âm |
|---|---|---|
| Ngày | Đinh Sửu | Giản Hạ Thủy |
| Tháng âm | Tân Tị | Bạch Lạp Kim |
| Năm âm | Canh Thìn | Bạch Lạp Kim |
Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.
Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.
Khai trương, cưới hỏi, nhập học, ký kết, hoàn thành công việc.
Kiện tụng hoặc chủ động phá bỏ quan hệ/công việc.
Trực được tính theo Nguyệt kiến Tị của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.
Xây cất, cưới hỏi, an táng, mở cửa hàng.
Đóng/lót giường theo một số lịch thư.
Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.
Tượng ý ổn định và yên lâu; thường được xem là thuận cho công việc cần sự bền vững.
Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.
Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.
Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.
Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.
Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.
Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.
Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.