← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 19 tháng 8 năm 1997

Dương lịch Thứ Ba Tháng 8 · 1997
Tiết khí Lập thu đầu thu
Ngày thứ 231 của năm · Tuần 34
Ngày lễ / kỷ niệm Ngày Cách mạng tháng Tám thành công Ngày kỷ niệm · +1 sự kiện khác
Âm lịch Việt Nam
17
Tháng 7 Năm Đinh Sửu · 1997
Ngày
Con Rắn Quý Tị
Tháng
Mậu Thân
Pha Mặt Trăng Trăng khuyết dần Ngày 17 âm · sáng khoảng 98%
Mọc 05:43 Lặn 18:10
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Tích đức phùng đức.

— Tục ngữ Việt Nam
Hoàng Đạo Kim Đường
Ngày Quý Tị · Trường Lưu Thủy
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 19 tháng 8 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Quý Tị, nạp âm Trường Lưu Thủy, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Kim Đường. Ngày gặp Trực Thu, Nhị Thập Bát Tú Chủy Hỏa Hầu (Xấu) và Lục Diệu Tiểu Cát (Tốt).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm134 ngày
QuýQuý 3
Tiết khíLập thu
Mùa khíđầu thu
Ngày kỷ niệm

Ngày Cách mạng tháng Tám thành công

Dương lịch

Ngày kỷ niệm thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945.

Bối cảnh

Ngày 19/8 gắn với thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945, một dấu mốc dẫn tới sự ra đời của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Ý nghĩa

Đây là ngày kỷ niệm lịch sử, thường được dùng để ôn lại quá trình giành chính quyền và những chuyển biến lớn của Việt Nam trong năm 1945.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
Ngày truyền thống

Ngày Truyền thống Công an Nhân dân

Dương lịch

Ngày truyền thống của lực lượng Công an Nhân dân Việt Nam.

Bối cảnh

Ngày 19/8 đồng thời là Ngày Truyền thống Công an Nhân dân Việt Nam.

Ý nghĩa

Dịp này tôn vinh lực lượng Công an Nhân dân và nhấn mạnh nhiệm vụ bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự và an toàn xã hội.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoKim ĐườngHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực ThuThu nhận, thu hoạch
03
Nhị Thập Bát TúChủy Hỏa HầuXấu
04
Khổng Minh Lục DiệuTiểu CátTốt
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Quý Tị, với Thiên Can Quý hành Thủy và Địa Chi Tị hành Hỏa. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Thủy khắc Hỏa; Nạp Âm của ngày là Trường Lưu Thủy, hành Thủy.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyQuý TịTrường Lưu Thủy
Tháng âmMậu ThânĐại Trạch Thổ
Năm âmĐinh SửuGiản Hạ Thủy
Thiên Can
Quý · Thủy
Địa Chi
Tị · Hỏa
Quan hệ
Thủy khắc Hỏa
Nạp Âm
Trường Lưu Thủy

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Kim Đường

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Thu

Thu nhận, thu hoạch
Nên tham khảo

Thu hoạch, thu tiền, mua sắm tài sản, cất giữ.

Nên cân nhắc

Xuất hành xa, trả nợ lớn, việc mang tính phát tán.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Thân của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Chủy Hỏa Hầu

Xấu
Nên tham khảo

Việc nhỏ, dọn dẹp.

Nên cân nhắc

Cưới hỏi, thưa kiện, động thổ, an táng.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Tiểu Cát

Tốt

Tượng ý cát lợi vừa phải, có trợ lực; phù hợp xử lý việc thường nhật và cầu tiến.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
Sửu1h–3h
Quý Sửu
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Thìn7h–9h
Bính Thìn
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Mậu Ngọ
Thanh Long
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Kỷ Mùi
Minh Đường
Hoàng Đạo
Tuất19h–21h
Nhâm Tuất
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Hợi21h–23h
Quý Hợi
Kim Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
23h–1h
Nhâm Tý
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Dần3h–5h
Giáp Dần
Thiên Lao
Hắc Đạo
Mão5h–7h
Ất Mão
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Đinh Tị
Câu Trần
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Canh Thân
Thiên Hình
Hắc Đạo
Dậu17h–19h
Tân Dậu
Chu Tước
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Đông Nam
Tài Thần
Tây Bắc
Quan hệ theo Chi Tị

Hợp – Xung

Lục hợp
Thân
Tam hợp
Dậu, Sửu
Lục xung
Hợi
Lục hại
Dần

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.