← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 19 tháng 8 năm 2055

Dương lịch Thứ Năm Tháng 8 · 2055
Tiết khí Lập thu đầu thu
Ngày thứ 231 của năm · Tuần 33
Ngày lễ / kỷ niệm Ngày Cách mạng tháng Tám thành công Ngày kỷ niệm · +1 sự kiện khác
Âm lịch Việt Nam
27
Tháng 6 nhuận Năm Ất Hợi · 2055
Ngày
Con Gà Đinh Dậu
Tháng
Quý Mùi
Pha Mặt Trăng Lưỡi liềm cuối tháng Ngày 27 âm · sáng khoảng 13%
Mọc 05:43 Lặn 18:10
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

No mất ngon, giận mất khôn.

— Tục ngữ Việt Nam
Hắc Đạo Câu Trần
Ngày Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 19 tháng 8 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Đinh Dậu, nạp âm Sơn Hạ Hỏa, thuộc Hắc Đạo dưới sao Câu Trần. Ngày gặp Trực Trừ, Nhị Thập Bát Tú Đẩu Mộc Giải (Tốt) và Lục Diệu Lưu Niên (Xấu).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm134 ngày
QuýQuý 3
Tiết khíLập thu
Mùa khíđầu thu
Ngày kỷ niệm

Ngày Cách mạng tháng Tám thành công

Dương lịch

Ngày kỷ niệm thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945.

Bối cảnh

Ngày 19/8 gắn với thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945, một dấu mốc dẫn tới sự ra đời của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Ý nghĩa

Đây là ngày kỷ niệm lịch sử, thường được dùng để ôn lại quá trình giành chính quyền và những chuyển biến lớn của Việt Nam trong năm 1945.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
Ngày truyền thống

Ngày Truyền thống Công an Nhân dân

Dương lịch

Ngày truyền thống của lực lượng Công an Nhân dân Việt Nam.

Bối cảnh

Ngày 19/8 đồng thời là Ngày Truyền thống Công an Nhân dân Việt Nam.

Ý nghĩa

Dịp này tôn vinh lực lượng Công an Nhân dân và nhấn mạnh nhiệm vụ bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự và an toàn xã hội.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoCâu TrầnHắc Đạo
02
12 TrựcTrực TrừLoại bỏ, thanh trừ
03
Nhị Thập Bát TúĐẩu Mộc GiảiTốt
04
Khổng Minh Lục DiệuLưu NiênXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Đinh Dậu, với Thiên Can Đinh hành Hỏa và Địa Chi Dậu hành Kim. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Hỏa khắc Kim; Nạp Âm của ngày là Sơn Hạ Hỏa, hành Hỏa.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyĐinh DậuSơn Hạ Hỏa
Tháng âmQuý MùiDương Liễu Mộc
Năm âmẤt HợiSơn Đầu Hỏa
Thiên Can
Đinh · Hỏa
Địa Chi
Dậu · Kim
Quan hệ
Hỏa khắc Kim
Nạp Âm
Sơn Hạ Hỏa

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Câu Trần

Hắc Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.

12 Trực

Trực Trừ

Loại bỏ, thanh trừ
Nên tham khảo

Dọn dẹp, chữa trị, giải trừ, chỉnh sửa việc cũ.

Nên cân nhắc

Cưới hỏi, khai trương hoặc khởi sự cần tính bền vững.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Thân của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Đẩu Mộc Giải

Tốt
Nên tham khảo

Dựng nhà, sửa cửa, xuất hành, nhậm chức.

Nên cân nhắc

Đào ao, lấp giếng.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Lưu Niên

Xấu

Tượng ý trì hoãn, dây dưa; nên dành thêm thời gian cho thủ tục và kế hoạch dự phòng.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Canh Tý
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Dần3h–5h
Nhâm Dần
Thanh Long
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Quý Mão
Minh Đường
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Bính Ngọ
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Đinh Mùi
Kim Đường
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Kỷ Dậu
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Sửu1h–3h
Tân Sửu
Câu Trần
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Giáp Thìn
Thiên Hình
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Ất Tị
Chu Tước
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Mậu Thân
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Canh Tuất
Thiên Lao
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Tân Hợi
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Chính Nam
Tài Thần
Chính Đông
Quan hệ theo Chi Dậu

Hợp – Xung

Lục hợp
Thìn
Tam hợp
Tị, Sửu
Lục xung
Mão
Lục hại
Tuất

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.