← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 19 tháng 9 năm 2028

Thứ Ba
19
Tháng 9 · 2028
Tiết khí: Bạch lộ · giữa thu
Âm lịch Việt Nam
1
Tháng 8 Năm Mậu Thân (2028)
Ngày Sóc (mùng Một)Ngày âm lịch
Hoàng / Hắc đạo Kim Đường Hoàng Đạo
12 Trực Trực Khai Nguyệt kiến: Dậu
Nhị Thập Bát Tú Vĩ Hỏa Hổ Tốt
Khổng Minh Lục Diệu Lưu Niên Xấu
Can Chi & Ngũ hành

Thông tin nền của ngày

Phần này hiển thị Can Chi theo lịch âm và Nạp Âm của vòng Lục Thập Hoa Giáp; không gọi là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và trụ tháng/năm theo quy tắc Tứ Trụ.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyĐinh MùiThiên Hà Thủy
Tháng âmTân DậuThạch Lựu Mộc
Năm âmMậu ThânĐại Trạch Thổ

Quan hệ Can – Chi của ngày

Thiên Can
Đinh · Hỏa
Địa Chi
Mùi · Thổ
Quan hệ ngũ hành
Hỏa sinh Thổ
Nạp Âm ngày
Thiên Hà Thủy · hành Thủy
Đối chiếu hệ chọn ngày

Nên làm và nên cân nhắc

Không cộng điểm tùy ý. Mỗi hệ được giữ riêng để người xem biết lời khuyên đến từ đâu và tự đối chiếu khi các hệ không đồng thuận.

Trực Khai

Mở ra, khai thông
Nên tham khảo

Khai trương, mở cửa, nhậm chức, học hành, ký kết.

Nên cân nhắc

An táng hoặc việc cần đóng kín, thu liễm.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Dậu của tiết khí, không lấy tháng âm một cách trực tiếp.

Vĩ Hỏa Hổ

Tốt
Nên tham khảo

Khai trương, xuất hành, cưới hỏi, xây cất.

Nên cân nhắc

Đóng/lót giường theo một số lịch thư.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Lưu Niên

Xấu

Tượng ý trì hoãn, dây dưa; nên dành thêm thời gian cho thủ tục và kế hoạch dự phòng.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

Giờ trong ngày

12 giờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo

Hiển thị đủ 12 canh giờ, Can Chi giờ và tên sao để dễ chọn khung thời gian thay vì chỉ liệt kê sáu giờ tốt.

23h–1h
Canh Tý
Thiên Hình
Hắc Đạo
Sửu1h–3h
Tân Sửu
Chu Tước
Hắc Đạo
Dần3h–5h
Nhâm Dần
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Quý Mão
Kim Đường
Hoàng Đạo
Thìn7h–9h
Giáp Thìn
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Ất Tị
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Bính Ngọ
Thiên Lao
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Đinh Mùi
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Mậu Thân
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Kỷ Dậu
Câu Trần
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Canh Tuất
Thanh Long
Hoàng Đạo
Hợi21h–23h
Tân Hợi
Minh Đường
Hoàng Đạo
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày (lục hợp, tam hợp, lục xung, lục hại), không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần
Chính Nam
Tài Thần
Chính Đông

Hợp – Xung theo Chi Mùi

Lục hợp
Ngọ
Tam hợp
Hợi, Mão
Lục xung
Sửu
Lục hại
Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.