Lịch âm dương ngày 2 tháng 10 năm 2038
- Ngày
-
Nhâm Tý
- Tháng
- Nhâm Tuất
Danh ngôn mỗi ngàyNhập gia tùy tục.
— Dân gian Việt Nam
Đọc ngày 2 tháng 10 theo từng lớp
Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.
Ngày Nhâm Tý, nạp âm Tang Đố Mộc, thuộc Hắc Đạo dưới sao Thiên Lao. Ngày gặp Trực Bình, Nhị Thập Bát Tú Đê Thổ Lạc (Xấu) và Lục Diệu Không Vong (Xấu).
Nền của ngày
Ngày mang Can Chi Nhâm Tý, với Thiên Can Nhâm hành Thủy và Địa Chi Tý hành Thủy. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Tỷ hòa; Nạp Âm của ngày là Tang Đố Mộc, hành Mộc.
| Trụ lịch | Can Chi | Nạp Âm |
|---|---|---|
| Ngày | Nhâm Tý | Tang Đố Mộc |
| Tháng âm | Nhâm Tuất | Đại Hải Thủy |
| Năm âm | Mậu Ngọ | Thiên Thượng Hỏa |
- Thiên Can
- Nhâm · Thủy
- Địa Chi
- Tý · Thủy
- Quan hệ
- Tỷ hòa
- Nạp Âm
- Tang Đố Mộc
Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.
Các hệ đang nói gì?
Thiên Lao
Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.
Trực Bình
Sửa chữa, san nền, việc thường nhật, hòa giải.
Việc tranh chấp hoặc đòi hỏi bứt phá quá mạnh.
Trực được tính theo Nguyệt kiến Dậu của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.
Đê Thổ Lạc
Việc phụ, dọn dẹp, hoàn thiện việc cũ.
Sinh đẻ, xuất hành, kết hôn, dựng nhà.
Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.
Không Vong
Tượng ý trống hụt, khó thành; việc quan trọng nên kiểm tra kỹ điều kiện và nguồn lực.
Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.
Chọn khung giờ
Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.
Xuất hành và quan hệ tuổi
Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.
Hỷ Thần & Tài Thần
- Hỷ Thần
- Chính Nam
- Tài Thần
- Chính Tây
Hợp – Xung
- Lục hợp
- Sửu
- Tam hợp
- Thân, Thìn
- Lục xung
- Ngọ
- Lục hại
- Mùi
Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.
Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin
Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.
Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.
Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.