← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 2 tháng 6 năm 2024

Chủ Nhật
2
Tháng 6 · 2024
Tiết khí: Tiểu mãn · đầu hạ
Âm lịch Việt Nam
26
Tháng 4 Năm Giáp Thìn (2024)
Hoàng / Hắc đạo Chu Tước Hắc Đạo
12 Trực Trực Định Nguyệt kiến: Tị
Nhị Thập Bát Tú Phòng Nhật Thố Tốt
Khổng Minh Lục Diệu Tiểu Cát Tốt
Can Chi & Ngũ hành

Thông tin nền của ngày

Phần này hiển thị Can Chi theo lịch âm và Nạp Âm của vòng Lục Thập Hoa Giáp; không gọi là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và trụ tháng/năm theo quy tắc Tứ Trụ.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyĐinh DậuSơn Hạ Hỏa
Tháng âmKỷ TịĐại Lâm Mộc
Năm âmGiáp ThìnPhú Đăng Hỏa

Quan hệ Can – Chi của ngày

Thiên Can
Đinh · Hỏa
Địa Chi
Dậu · Kim
Quan hệ ngũ hành
Hỏa khắc Kim
Nạp Âm ngày
Sơn Hạ Hỏa · hành Hỏa
Đối chiếu hệ chọn ngày

Nên làm và nên cân nhắc

Không cộng điểm tùy ý. Mỗi hệ được giữ riêng để người xem biết lời khuyên đến từ đâu và tự đối chiếu khi các hệ không đồng thuận.

Trực Định

Ổn định, xác lập
Nên tham khảo

Ký kết, nhập trạch, cưới hỏi, giao dịch, sắp đặt.

Nên cân nhắc

Di chuyển gấp, kiện tụng hoặc việc cần thay đổi liên tục.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Tị của tiết khí, không lấy tháng âm một cách trực tiếp.

Phòng Nhật Thố

Tốt
Nên tham khảo

Khởi công, cưới hỏi, xuất hành, xây dựng.

Nên cân nhắc

Ít kiêng kỵ lớn theo hệ Nhị Thập Bát Tú.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Tiểu Cát

Tốt

Tượng ý cát lợi vừa phải, có trợ lực; phù hợp xử lý việc thường nhật và cầu tiến.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

Giờ trong ngày

12 giờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo

Hiển thị đủ 12 canh giờ, Can Chi giờ và tên sao để dễ chọn khung thời gian thay vì chỉ liệt kê sáu giờ tốt.

23h–1h
Canh Tý
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Sửu1h–3h
Tân Sửu
Câu Trần
Hắc Đạo
Dần3h–5h
Nhâm Dần
Thanh Long
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Quý Mão
Minh Đường
Hoàng Đạo
Thìn7h–9h
Giáp Thìn
Thiên Hình
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Ất Tị
Chu Tước
Hắc Đạo
Ngọ11h–13h
Bính Ngọ
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Đinh Mùi
Kim Đường
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Mậu Thân
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Dậu17h–19h
Kỷ Dậu
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Tuất19h–21h
Canh Tuất
Thiên Lao
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Tân Hợi
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày (lục hợp, tam hợp, lục xung, lục hại), không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần
Chính Nam
Tài Thần
Chính Đông

Hợp – Xung theo Chi Dậu

Lục hợp
Thìn
Tam hợp
Tị, Sửu
Lục xung
Mão
Lục hại
Tuất
Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.