← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 2 tháng 9 năm 1984

Dương lịch Chủ Nhật Tháng 9 · 1984
Tiết khí Xử thử đầu thu
Ngày thứ 246 của năm · Tuần 35
Ngày nghỉ lễ Ngày Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam Ngày nghỉ lễ chính thức
Âm lịch Việt Nam
7
Tháng 8 Năm Giáp Tý · 1984
Ngày
Con Heo Kỷ Hợi
Tháng
Quý Dậu
Pha Mặt Trăng Thượng huyền Ngày 7 âm · sáng khoảng 36%
Mọc 05:43 Lặn 18:02
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Sảy cha còn chú, sảy mẹ bú dì.

— Tục ngữ Việt Nam
Hắc Đạo Nguyên Vũ
Ngày Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 2 tháng 9 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Kỷ Hợi, nạp âm Bình Địa Mộc, thuộc Hắc Đạo dưới sao Nguyên Vũ. Ngày gặp Trực Bình, Nhị Thập Bát Tú Mão Nhật Kê (Xấu) và Lục Diệu Lưu Niên (Xấu).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Ngày nghỉ lễ chính thức
Còn lại trong năm120 ngày
QuýQuý 3
Tiết khíXử thử
Mùa khíđầu thu
Ngày nghỉ lễ chính thức

Ngày Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam

Dương lịch

Ngày Quốc khánh; đây là ngày nghỉ lễ chính thức theo quy định.

Bối cảnh

Ngày 2/9 gắn với sự kiện công bố Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 và là Quốc khánh của Việt Nam.

Ý nghĩa

Đây là ngày lễ quốc gia, mang ý nghĩa về độc lập, chủ quyền và sự hình thành nhà nước Việt Nam hiện đại.

Về ngày nghỉ Ngày thuộc nhóm nghỉ lễ, Tết hưởng nguyên lương theo quy định. Lịch nghỉ cụ thể của Tết và ngày liền kề Quốc khánh được xác định theo từng năm; Santa Lịch không tô đỏ ngày nghỉ bù hoặc hoán đổi ngoài ngày nghỉ chính thức.
Nguồn tham khảo: Bộ luật Lao động 2019, Điều 112
01
Hoàng / Hắc đạoNguyên VũHắc Đạo
02
12 TrựcTrực BìnhCân bằng, ổn định
03
Nhị Thập Bát TúMão Nhật KêXấu
04
Khổng Minh Lục DiệuLưu NiênXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Kỷ Hợi, với Thiên Can Kỷ hành Thổ và Địa Chi Hợi hành Thủy. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Thổ khắc Thủy; Nạp Âm của ngày là Bình Địa Mộc, hành Mộc.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyKỷ HợiBình Địa Mộc
Tháng âmQuý DậuKiếm Phong Kim
Năm âmGiáp TýHải Trung Kim
Thiên Can
Kỷ · Thổ
Địa Chi
Hợi · Thủy
Quan hệ
Thổ khắc Thủy
Nạp Âm
Bình Địa Mộc

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Nguyên Vũ

Hắc Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.

12 Trực

Trực Bình

Cân bằng, ổn định
Nên tham khảo

Sửa chữa, san nền, việc thường nhật, hòa giải.

Nên cân nhắc

Việc tranh chấp hoặc đòi hỏi bứt phá quá mạnh.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Thân của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Mão Nhật Kê

Xấu
Nên tham khảo

Tu tạo phần mộ, dọn dẹp.

Nên cân nhắc

Dựng nhà, xuất hành, khai trương.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Lưu Niên

Xấu

Tượng ý trì hoãn, dây dưa; nên dành thêm thời gian cho thủ tục và kế hoạch dự phòng.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
Sửu1h–3h
Ất Sửu
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Thìn7h–9h
Mậu Thìn
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Canh Ngọ
Thanh Long
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Tân Mùi
Minh Đường
Hoàng Đạo
Tuất19h–21h
Giáp Tuất
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Hợi21h–23h
Ất Hợi
Kim Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
23h–1h
Giáp Tý
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Dần3h–5h
Bính Dần
Thiên Lao
Hắc Đạo
Mão5h–7h
Đinh Mão
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Kỷ Tị
Câu Trần
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Nhâm Thân
Thiên Hình
Hắc Đạo
Dậu17h–19h
Quý Dậu
Chu Tước
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Đông Bắc
Tài Thần
Chính Nam
Quan hệ theo Chi Hợi

Hợp – Xung

Lục hợp
Dần
Tam hợp
Mão, Mùi
Lục xung
Tị
Lục hại
Thân

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.