← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 2 tháng 9 năm 1997

Dương lịch Thứ Ba Tháng 9 · 1997
Tiết khí Xử thử đầu thu
Ngày thứ 245 của năm · Tuần 36
Ngày nghỉ lễ Ngày Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam Ngày nghỉ lễ chính thức
Âm lịch Việt Nam
1
Tháng 8 Năm Đinh Sửu · 1997
Ngày
Con Dê Đinh Mùi
Tháng
Kỷ Dậu
Pha Mặt Trăng Trăng non Ngày 1 âm · sáng khoảng 0%
Mọc 05:43 Lặn 18:02
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Dục tốc bất đạt.

— Tục ngữ Việt Nam
Hoàng Đạo Kim Đường
Ngày Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 2 tháng 9 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Đinh Mùi, nạp âm Thiên Hà Thủy, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Kim Đường. Ngày gặp Trực Bế, Nhị Thập Bát Tú Vĩ Hỏa Hổ (Tốt) và Lục Diệu Lưu Niên (Xấu).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Ngày nghỉ lễ chính thức
Còn lại trong năm120 ngày
QuýQuý 3
Tiết khíXử thử
Mùa khíđầu thu
Ngày nghỉ lễ chính thức

Ngày Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam

Dương lịch

Ngày Quốc khánh; đây là ngày nghỉ lễ chính thức theo quy định.

Bối cảnh

Ngày 2/9 gắn với sự kiện công bố Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 và là Quốc khánh của Việt Nam.

Ý nghĩa

Đây là ngày lễ quốc gia, mang ý nghĩa về độc lập, chủ quyền và sự hình thành nhà nước Việt Nam hiện đại.

Về ngày nghỉ Ngày thuộc nhóm nghỉ lễ, Tết hưởng nguyên lương theo quy định. Lịch nghỉ cụ thể của Tết và ngày liền kề Quốc khánh được xác định theo từng năm; Santa Lịch không tô đỏ ngày nghỉ bù hoặc hoán đổi ngoài ngày nghỉ chính thức.
Nguồn tham khảo: Bộ luật Lao động 2019, Điều 112
01
Hoàng / Hắc đạoKim ĐườngHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực BếĐóng lại, kết thúc
03
Nhị Thập Bát TúVĩ Hỏa HổTốt
04
Khổng Minh Lục DiệuLưu NiênXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Đinh Mùi, với Thiên Can Đinh hành Hỏa và Địa Chi Mùi hành Thổ. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Hỏa sinh Thổ; Nạp Âm của ngày là Thiên Hà Thủy, hành Thủy.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyĐinh MùiThiên Hà Thủy
Tháng âmKỷ DậuĐại Trạch Thổ
Năm âmĐinh SửuGiản Hạ Thủy
Thiên Can
Đinh · Hỏa
Địa Chi
Mùi · Thổ
Quan hệ
Hỏa sinh Thổ
Nạp Âm
Thiên Hà Thủy

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Kim Đường

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Bế

Đóng lại, kết thúc
Nên tham khảo

Cất giữ, sửa tường, hoàn tất, đóng việc cũ.

Nên cân nhắc

Khai trương, xuất hành, khởi sự cần mở rộng.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Thân của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Vĩ Hỏa Hổ

Tốt
Nên tham khảo

Khai trương, xuất hành, cưới hỏi, xây cất.

Nên cân nhắc

Đóng/lót giường theo một số lịch thư.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Lưu Niên

Xấu

Tượng ý trì hoãn, dây dưa; nên dành thêm thời gian cho thủ tục và kế hoạch dự phòng.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
Dần3h–5h
Nhâm Dần
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Quý Mão
Kim Đường
Hoàng Đạo
Tị9h–11h
Ất Tị
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Mậu Thân
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Tuất19h–21h
Canh Tuất
Thanh Long
Hoàng Đạo
Hợi21h–23h
Tân Hợi
Minh Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
23h–1h
Canh Tý
Thiên Hình
Hắc Đạo
Sửu1h–3h
Tân Sửu
Chu Tước
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Giáp Thìn
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Ngọ11h–13h
Bính Ngọ
Thiên Lao
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Đinh Mùi
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Dậu17h–19h
Kỷ Dậu
Câu Trần
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Chính Nam
Tài Thần
Chính Đông
Quan hệ theo Chi Mùi

Hợp – Xung

Lục hợp
Ngọ
Tam hợp
Hợi, Mão
Lục xung
Sửu
Lục hại

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.