← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 2 tháng 9 năm 2054

Dương lịch Thứ Tư Tháng 9 · 2054
Tiết khí Xử thử đầu thu
Ngày thứ 245 của năm · Tuần 36
Ngày nghỉ lễ Ngày Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam Ngày nghỉ lễ chính thức
Âm lịch Việt Nam
1
Tháng 8 Năm Giáp Tuất · 2054
Ngày
Con Ngựa Bính Ngọ
Tháng
Quý Dậu
Pha Mặt Trăng Trăng non Ngày 1 âm · sáng khoảng 0%
Mọc 05:43 Lặn 18:02
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Hổ chết để da, người ta chết để tiếng.

— Tục ngữ Việt Nam
Hoàng Đạo Kim Quỹ
Ngày Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 2 tháng 9 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Kim Quỹ. Ngày gặp Trực Khai, Nhị Thập Bát Tú Sâm Thủy Viên (Tốt) và Lục Diệu Lưu Niên (Xấu).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Ngày nghỉ lễ chính thức
Còn lại trong năm120 ngày
QuýQuý 3
Tiết khíXử thử
Mùa khíđầu thu
Ngày nghỉ lễ chính thức

Ngày Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam

Dương lịch

Ngày Quốc khánh; đây là ngày nghỉ lễ chính thức theo quy định.

Bối cảnh

Ngày 2/9 gắn với sự kiện công bố Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 và là Quốc khánh của Việt Nam.

Ý nghĩa

Đây là ngày lễ quốc gia, mang ý nghĩa về độc lập, chủ quyền và sự hình thành nhà nước Việt Nam hiện đại.

Về ngày nghỉ Ngày thuộc nhóm nghỉ lễ, Tết hưởng nguyên lương theo quy định. Lịch nghỉ cụ thể của Tết và ngày liền kề Quốc khánh được xác định theo từng năm; Santa Lịch không tô đỏ ngày nghỉ bù hoặc hoán đổi ngoài ngày nghỉ chính thức.
Nguồn tham khảo: Bộ luật Lao động 2019, Điều 112
01
Hoàng / Hắc đạoKim QuỹHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực KhaiMở ra, khai thông
03
Nhị Thập Bát TúSâm Thủy ViênTốt
04
Khổng Minh Lục DiệuLưu NiênXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Bính Ngọ, với Thiên Can Bính hành Hỏa và Địa Chi Ngọ hành Hỏa. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Tỷ hòa; Nạp Âm của ngày là Thiên Hà Thủy, hành Thủy.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyBính NgọThiên Hà Thủy
Tháng âmQuý DậuKiếm Phong Kim
Năm âmGiáp TuấtSơn Đầu Hỏa
Thiên Can
Bính · Hỏa
Địa Chi
Ngọ · Hỏa
Quan hệ
Tỷ hòa
Nạp Âm
Thiên Hà Thủy

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Kim Quỹ

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Khai

Mở ra, khai thông
Nên tham khảo

Khai trương, mở cửa, nhậm chức, học hành, ký kết.

Nên cân nhắc

An táng hoặc việc cần đóng kín, thu liễm.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Thân của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Sâm Thủy Viên

Tốt
Nên tham khảo

Cầu tài, xuất hành, giao dịch, cầu phúc.

Nên cân nhắc

Kết hôn, mai táng theo một số lịch thư.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Lưu Niên

Xấu

Tượng ý trì hoãn, dây dưa; nên dành thêm thời gian cho thủ tục và kế hoạch dự phòng.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Mậu Tý
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Sửu1h–3h
Kỷ Sửu
Kim Đường
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Tân Mão
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Giáp Ngọ
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Bính Thân
Thanh Long
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Đinh Dậu
Minh Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Dần3h–5h
Canh Dần
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Nhâm Thìn
Thiên Lao
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Quý Tị
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Ất Mùi
Câu Trần
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Mậu Tuất
Thiên Hình
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Kỷ Hợi
Chu Tước
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Tây Nam
Tài Thần
Chính Đông
Quan hệ theo Chi Ngọ

Hợp – Xung

Lục hợp
Mùi
Tam hợp
Dần, Tuất
Lục xung
Lục hại
Sửu

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.