← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 2 tháng 9 năm 2061

Dương lịch Thứ Sáu Tháng 9 · 2061
Tiết khí Xử thử đầu thu
Ngày thứ 245 của năm · Tuần 35
Ngày nghỉ lễ Ngày Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam Ngày nghỉ lễ chính thức
Âm lịch Việt Nam
19
Tháng 7 Năm Tân Tị · 2061
Ngày
Con Dê Quý Mùi
Tháng
Bính Thân
Pha Mặt Trăng Trăng khuyết dần Ngày 19 âm · sáng khoảng 89%
Mọc 05:43 Lặn 18:02
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Chuông có đánh mới kêu, đèn có khêu mới tỏ.

— Tục ngữ Việt Nam
Hoàng Đạo Ngọc Đường
Ngày Quý Mùi · Dương Liễu Mộc
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 2 tháng 9 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Quý Mùi, nạp âm Dương Liễu Mộc, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Ngọc Đường. Ngày gặp Trực Bế, Nhị Thập Bát Tú Cang Kim Long (Xấu) và Lục Diệu Đại An (Tốt).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Ngày nghỉ lễ chính thức
Còn lại trong năm120 ngày
QuýQuý 3
Tiết khíXử thử
Mùa khíđầu thu
Ngày nghỉ lễ chính thức

Ngày Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam

Dương lịch

Ngày Quốc khánh; đây là ngày nghỉ lễ chính thức theo quy định.

Bối cảnh

Ngày 2/9 gắn với sự kiện công bố Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 và là Quốc khánh của Việt Nam.

Ý nghĩa

Đây là ngày lễ quốc gia, mang ý nghĩa về độc lập, chủ quyền và sự hình thành nhà nước Việt Nam hiện đại.

Về ngày nghỉ Ngày thuộc nhóm nghỉ lễ, Tết hưởng nguyên lương theo quy định. Lịch nghỉ cụ thể của Tết và ngày liền kề Quốc khánh được xác định theo từng năm; Santa Lịch không tô đỏ ngày nghỉ bù hoặc hoán đổi ngoài ngày nghỉ chính thức.
Nguồn tham khảo: Bộ luật Lao động 2019, Điều 112
01
Hoàng / Hắc đạoNgọc ĐườngHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực BếĐóng lại, kết thúc
03
Nhị Thập Bát TúCang Kim LongXấu
04
Khổng Minh Lục DiệuĐại AnTốt
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Quý Mùi, với Thiên Can Quý hành Thủy và Địa Chi Mùi hành Thổ. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Thổ khắc Thủy; Nạp Âm của ngày là Dương Liễu Mộc, hành Mộc.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyQuý MùiDương Liễu Mộc
Tháng âmBính ThânSơn Hạ Hỏa
Năm âmTân TịBạch Lạp Kim
Thiên Can
Quý · Thủy
Địa Chi
Mùi · Thổ
Quan hệ
Thổ khắc Thủy
Nạp Âm
Dương Liễu Mộc

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Ngọc Đường

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Bế

Đóng lại, kết thúc
Nên tham khảo

Cất giữ, sửa tường, hoàn tất, đóng việc cũ.

Nên cân nhắc

Khai trương, xuất hành, khởi sự cần mở rộng.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Thân của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Cang Kim Long

Xấu
Nên tham khảo

Việc nhỏ, công việc thường nhật.

Nên cân nhắc

Giá thú, động thổ, khai trương, an táng.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Đại An

Tốt

Tượng ý ổn định và yên lâu; thường được xem là thuận cho công việc cần sự bền vững.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
Dần3h–5h
Giáp Dần
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Ất Mão
Kim Đường
Hoàng Đạo
Tị9h–11h
Đinh Tị
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Canh Thân
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Tuất19h–21h
Nhâm Tuất
Thanh Long
Hoàng Đạo
Hợi21h–23h
Quý Hợi
Minh Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
23h–1h
Nhâm Tý
Thiên Hình
Hắc Đạo
Sửu1h–3h
Quý Sửu
Chu Tước
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Bính Thìn
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Ngọ11h–13h
Mậu Ngọ
Thiên Lao
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Kỷ Mùi
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Dậu17h–19h
Tân Dậu
Câu Trần
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Đông Nam
Tài Thần
Tây Bắc
Quan hệ theo Chi Mùi

Hợp – Xung

Lục hợp
Ngọ
Tam hợp
Hợi, Mão
Lục xung
Sửu
Lục hại

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.