← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 20 tháng 11 năm 2063

Dương lịch Thứ Ba Tháng 11 · 2063
Tiết khí Lập đông đầu đông
Ngày thứ 324 của năm · Tuần 47
Ngày lễ / kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam Ngày kỷ niệm
Âm lịch Việt Nam
1
Tháng 10 Năm Quý Mùi · 2063
Ngày
Con Chuột Nhâm Tý
Tháng
Quý Hợi
Pha Mặt Trăng Trăng non Ngày 1 âm · sáng khoảng 0%
Mọc 05:50 Lặn 17:26
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Có đức mặc sức mà ăn.

— Tục ngữ Việt Nam
Hắc Đạo Bạch Hổ
Ngày Nhâm Tý · Tang Đố Mộc
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 20 tháng 11 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Nhâm Tý, nạp âm Tang Đố Mộc, thuộc Hắc Đạo dưới sao Bạch Hổ. Ngày gặp Trực Trừ, Nhị Thập Bát Tú Dực Hỏa Xà (Tốt) và Lục Diệu Xích Khẩu (Xấu).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm41 ngày
QuýQuý 4
Tiết khíLập đông
Mùa khíđầu đông
Ngày kỷ niệm

Ngày Nhà giáo Việt Nam

Dương lịch

Ngày tôn vinh các thế hệ nhà giáo và những người làm công tác giáo dục.

Bối cảnh

Ngày 20/11 là Ngày Nhà giáo Việt Nam.

Ý nghĩa

Đây là dịp tri ân nhà giáo, tôn vinh nghề dạy học và nhắc lại vai trò của giáo dục trong sự phát triển của mỗi cá nhân và xã hội.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoBạch HổHắc Đạo
02
12 TrựcTrực TrừLoại bỏ, thanh trừ
03
Nhị Thập Bát TúDực Hỏa XàTốt
04
Khổng Minh Lục DiệuXích KhẩuXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Nhâm Tý, với Thiên Can Nhâm hành Thủy và Địa Chi hành Thủy. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Tỷ hòa; Nạp Âm của ngày là Tang Đố Mộc, hành Mộc.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyNhâm TýTang Đố Mộc
Tháng âmQuý HợiĐại Hải Thủy
Năm âmQuý MùiDương Liễu Mộc
Thiên Can
Nhâm · Thủy
Địa Chi
Tý · Thủy
Quan hệ
Tỷ hòa
Nạp Âm
Tang Đố Mộc

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Bạch Hổ

Hắc Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.

12 Trực

Trực Trừ

Loại bỏ, thanh trừ
Nên tham khảo

Dọn dẹp, chữa trị, giải trừ, chỉnh sửa việc cũ.

Nên cân nhắc

Cưới hỏi, khai trương hoặc khởi sự cần tính bền vững.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Hợi của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Dực Hỏa Xà

Tốt
Nên tham khảo

May mặc, trồng trọt, xuất hành, giao dịch.

Nên cân nhắc

Cưới hỏi, an táng theo một số lịch thư.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Xích Khẩu

Xấu

Tượng ý khẩu thiệt, tranh luận; nên thận trọng khi thương lượng hoặc xử lý mâu thuẫn.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Canh Tý
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Sửu1h–3h
Tân Sửu
Kim Đường
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Quý Mão
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Bính Ngọ
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Mậu Thân
Thanh Long
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Kỷ Dậu
Minh Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Dần3h–5h
Nhâm Dần
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Giáp Thìn
Thiên Lao
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Ất Tị
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Đinh Mùi
Câu Trần
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Canh Tuất
Thiên Hình
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Tân Hợi
Chu Tước
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Chính Nam
Tài Thần
Chính Tây
Quan hệ theo Chi Tý

Hợp – Xung

Lục hợp
Sửu
Tam hợp
Thân, Thìn
Lục xung
Ngọ
Lục hại
Mùi

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.