← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 21 tháng 4 năm 2039

Dương lịch Thứ Năm Tháng 4 · 2039
Tiết khí Cốc vũ cuối xuân
Âm lịch Việt Nam
28
Tháng 3 Năm Kỷ Mùi · 2039
Ngày
Con Gà Quý Dậu
Tháng
Mậu Thìn
Pha Mặt Trăng Lưỡi liềm cuối tháng Ngày 28 âm · sáng khoảng 7%
Mọc 05:39 Lặn 18:04
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Cây ngay không sợ chết đứng.

— Dân gian Việt Nam
Hoàng Đạo Kim Đường
Ngày Quý Dậu · Kiếm Phong Kim
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 21 tháng 4 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Quý Dậu, nạp âm Kiếm Phong Kim, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Kim Đường. Ngày gặp Trực Chấp, Nhị Thập Bát Tú Đẩu Mộc Giải (Tốt) và Lục Diệu Không Vong (Xấu).

01
Hoàng / Hắc đạoKim ĐườngHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực ChấpNắm giữ, duy trì
03
Nhị Thập Bát TúĐẩu Mộc GiảiTốt
04
Khổng Minh Lục DiệuKhông VongXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Quý Dậu, với Thiên Can Quý hành Thủy và Địa Chi Dậu hành Kim. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Kim sinh Thủy; Nạp Âm của ngày là Kiếm Phong Kim, hành Kim.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyQuý DậuKiếm Phong Kim
Tháng âmMậu ThìnĐại Lâm Mộc
Năm âmKỷ MùiThiên Thượng Hỏa
Thiên Can
Quý · Thủy
Địa Chi
Dậu · Kim
Quan hệ
Kim sinh Thủy
Nạp Âm
Kiếm Phong Kim

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Kim Đường

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Chấp

Nắm giữ, duy trì
Nên tham khảo

Lập khế ước, thu hồi, bảo quản, xử lý việc tồn đọng.

Nên cân nhắc

Xuất hành xa, chuyển nhà, mở việc mới quy mô lớn.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Thìn của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Đẩu Mộc Giải

Tốt
Nên tham khảo

Dựng nhà, sửa cửa, xuất hành, nhậm chức.

Nên cân nhắc

Đào ao, lấp giếng.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Không Vong

Xấu

Tượng ý trống hụt, khó thành; việc quan trọng nên kiểm tra kỹ điều kiện và nguồn lực.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Nhâm Tý
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Dần3h–5h
Giáp Dần
Thanh Long
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Ất Mão
Minh Đường
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Mậu Ngọ
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Kỷ Mùi
Kim Đường
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Tân Dậu
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Sửu1h–3h
Quý Sửu
Câu Trần
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Bính Thìn
Thiên Hình
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Đinh Tị
Chu Tước
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Canh Thân
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Nhâm Tuất
Thiên Lao
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Quý Hợi
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Đông Nam
Tài Thần
Tây Bắc
Quan hệ theo Chi Dậu

Hợp – Xung

Lục hợp
Thìn
Tam hợp
Tị, Sửu
Lục xung
Mão
Lục hại
Tuất

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.