Lịch âm dương ngày 21 tháng 9 năm 2014
- Ngày
-
Ất Mùi
- Tháng
- Quý Dậu
Danh ngôn mỗi ngàyThuốc đắng dã tật, sự thật mất lòng.
— Dân gian Việt Nam
Đọc ngày 21 tháng 9 theo từng lớp
Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.
Ngày Ất Mùi, nạp âm Sa Trung Kim, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Kim Đường. Ngày gặp Trực Khai, Nhị Thập Bát Tú Mão Nhật Kê (Xấu) và Lục Diệu Tiểu Cát (Tốt).
Nền của ngày
Ngày mang Can Chi Ất Mùi, với Thiên Can Ất hành Mộc và Địa Chi Mùi hành Thổ. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Mộc khắc Thổ; Nạp Âm của ngày là Sa Trung Kim, hành Kim.
| Trụ lịch | Can Chi | Nạp Âm |
|---|---|---|
| Ngày | Ất Mùi | Sa Trung Kim |
| Tháng âm | Quý Dậu | Kiếm Phong Kim |
| Năm âm | Giáp Ngọ | Sa Trung Kim |
- Thiên Can
- Ất · Mộc
- Địa Chi
- Mùi · Thổ
- Quan hệ
- Mộc khắc Thổ
- Nạp Âm
- Sa Trung Kim
Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.
Các hệ đang nói gì?
Kim Đường
Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.
Trực Khai
Khai trương, mở cửa, nhậm chức, học hành, ký kết.
An táng hoặc việc cần đóng kín, thu liễm.
Trực được tính theo Nguyệt kiến Dậu của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.
Mão Nhật Kê
Tu tạo phần mộ, dọn dẹp.
Dựng nhà, xuất hành, khai trương.
Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.
Tiểu Cát
Tượng ý cát lợi vừa phải, có trợ lực; phù hợp xử lý việc thường nhật và cầu tiến.
Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.
Chọn khung giờ
Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.
Xuất hành và quan hệ tuổi
Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.
Hỷ Thần & Tài Thần
- Hỷ Thần
- Tây Bắc
- Tài Thần
- Đông Nam
Hợp – Xung
- Lục hợp
- Ngọ
- Tam hợp
- Hợi, Mão
- Lục xung
- Sửu
- Lục hại
- Tý
Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.
Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin
Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.
Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.
Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.