← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 22 tháng 12 năm 1986

Dương lịch Thứ Hai Tháng 12 · 1986
Tiết khí Đại tuyết giữa đông
Ngày thứ 356 của năm · Tuần 52
Ngày lễ / kỷ niệm Ngày Thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam Ngày truyền thống · +1 sự kiện khác
Âm lịch Việt Nam
22
Tháng 11 Năm Bính Dần · 1986
Ngày
Con Chuột Canh Tý
Tháng
Canh Tý
Pha Mặt Trăng Hạ huyền Ngày 22 âm · sáng khoảng 62%
Mọc 06:06 Lặn 17:36
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Thủy chí thanh tắc vô ngư, nhân chí sát tắc vô đồ.

— Cổ ngữ
Hoàng Đạo Kim Quỹ
Ngày Canh Tý · Bích Thượng Thổ
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 22 tháng 12 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Canh Tý, nạp âm Bích Thượng Thổ, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Kim Quỹ. Ngày gặp Trực Kiến, Nhị Thập Bát Tú Tất Nguyệt Ô (Tốt) và Lục Diệu Lưu Niên (Xấu).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm9 ngày
QuýQuý 4
Tiết khíĐại tuyết
Mùa khígiữa đông
Ngày truyền thống

Ngày Thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam

Dương lịch

Ngày truyền thống của Quân đội Nhân dân Việt Nam.

Bối cảnh

Ngày 22/12 là ngày truyền thống của Quân đội Nhân dân Việt Nam.

Ý nghĩa

Ngày này tôn vinh truyền thống của lực lượng vũ trang và thường gắn với hoạt động giáo dục lịch sử, quốc phòng.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
Ngày kỷ niệm

Ngày hội Quốc phòng toàn dân

Dương lịch

Ngày hội nhằm củng cố nhận thức và trách nhiệm về nền quốc phòng toàn dân.

Bối cảnh

Ngày 22/12 đồng thời là Ngày hội Quốc phòng toàn dân.

Ý nghĩa

Ngày hội nhấn mạnh nhận thức và trách nhiệm chung trong xây dựng nền quốc phòng toàn dân và bảo vệ Tổ quốc.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoKim QuỹHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực KiếnKhởi đầu, kiến lập
03
Nhị Thập Bát TúTất Nguyệt ÔTốt
04
Khổng Minh Lục DiệuLưu NiênXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Canh Tý, với Thiên Can Canh hành Kim và Địa Chi hành Thủy. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Kim sinh Thủy; Nạp Âm của ngày là Bích Thượng Thổ, hành Thổ.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyCanh TýBích Thượng Thổ
Tháng âmCanh TýBích Thượng Thổ
Năm âmBính DầnLư Trung Hỏa
Thiên Can
Canh · Kim
Địa Chi
Tý · Thủy
Quan hệ
Kim sinh Thủy
Nạp Âm
Bích Thượng Thổ

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Kim Quỹ

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Kiến

Khởi đầu, kiến lập
Nên tham khảo

Xuất hành, nhậm chức, gặp gỡ, bắt đầu công việc vừa phải.

Nên cân nhắc

Động thổ lớn, an táng; việc trọng đại nên đối chiếu thêm các hệ khác.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Tý của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Tất Nguyệt Ô

Tốt
Nên tham khảo

Hôn thú, kinh doanh, mua bán, chăn nuôi.

Nên cân nhắc

An táng, đào ao giếng.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Lưu Niên

Xấu

Tượng ý trì hoãn, dây dưa; nên dành thêm thời gian cho thủ tục và kế hoạch dự phòng.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Bính Tý
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Sửu1h–3h
Đinh Sửu
Kim Đường
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Kỷ Mão
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Nhâm Ngọ
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Giáp Thân
Thanh Long
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Ất Dậu
Minh Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Dần3h–5h
Mậu Dần
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Canh Thìn
Thiên Lao
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Tân Tị
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Quý Mùi
Câu Trần
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Bính Tuất
Thiên Hình
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Đinh Hợi
Chu Tước
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Tây Bắc
Tài Thần
Tây Nam
Quan hệ theo Chi Tý

Hợp – Xung

Lục hợp
Sửu
Tam hợp
Thân, Thìn
Lục xung
Ngọ
Lục hại
Mùi

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.