← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 22 tháng 2 năm 2039

Dương lịch Thứ Ba Tháng 2 · 2039
Tiết khí Vũ thủy đầu xuân
Âm lịch Việt Nam
30
Tháng 1 Năm Kỷ Mùi · 2039
Ngày
Con Heo Ất Hợi
Tháng
Bính Dần
Pha Mặt Trăng Lưỡi liềm cuối tháng Ngày 30 âm · sáng khoảng 0%
Mọc 06:11 Lặn 18:02
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Đi một ngày đàng, học một sàng khôn.

— Dân gian Việt Nam
Hắc Đạo Câu Trần
Ngày Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 22 tháng 2 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Ất Hợi, nạp âm Sơn Đầu Hỏa, thuộc Hắc Đạo dưới sao Câu Trần. Ngày gặp Trực Thu, Nhị Thập Bát Tú Vĩ Hỏa Hổ (Tốt) và Lục Diệu Không Vong (Xấu).

01
Hoàng / Hắc đạoCâu TrầnHắc Đạo
02
12 TrựcTrực ThuThu nhận, thu hoạch
03
Nhị Thập Bát TúVĩ Hỏa HổTốt
04
Khổng Minh Lục DiệuKhông VongXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Ất Hợi, với Thiên Can Ất hành Mộc và Địa Chi Hợi hành Thủy. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Thủy sinh Mộc; Nạp Âm của ngày là Sơn Đầu Hỏa, hành Hỏa.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyẤt HợiSơn Đầu Hỏa
Tháng âmBính DầnLư Trung Hỏa
Năm âmKỷ MùiThiên Thượng Hỏa
Thiên Can
Ất · Mộc
Địa Chi
Hợi · Thủy
Quan hệ
Thủy sinh Mộc
Nạp Âm
Sơn Đầu Hỏa

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Câu Trần

Hắc Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.

12 Trực

Trực Thu

Thu nhận, thu hoạch
Nên tham khảo

Thu hoạch, thu tiền, mua sắm tài sản, cất giữ.

Nên cân nhắc

Xuất hành xa, trả nợ lớn, việc mang tính phát tán.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Dần của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Vĩ Hỏa Hổ

Tốt
Nên tham khảo

Khai trương, xuất hành, cưới hỏi, xây cất.

Nên cân nhắc

Đóng/lót giường theo một số lịch thư.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Không Vong

Xấu

Tượng ý trống hụt, khó thành; việc quan trọng nên kiểm tra kỹ điều kiện và nguồn lực.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
Sửu1h–3h
Đinh Sửu
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Thìn7h–9h
Canh Thìn
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Nhâm Ngọ
Thanh Long
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Quý Mùi
Minh Đường
Hoàng Đạo
Tuất19h–21h
Bính Tuất
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Hợi21h–23h
Đinh Hợi
Kim Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
23h–1h
Bính Tý
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Dần3h–5h
Mậu Dần
Thiên Lao
Hắc Đạo
Mão5h–7h
Kỷ Mão
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Tân Tị
Câu Trần
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Giáp Thân
Thiên Hình
Hắc Đạo
Dậu17h–19h
Ất Dậu
Chu Tước
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Tây Bắc
Tài Thần
Đông Nam
Quan hệ theo Chi Hợi

Hợp – Xung

Lục hợp
Dần
Tam hợp
Mão, Mùi
Lục xung
Tị
Lục hại
Thân

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.