← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 22 tháng 3 năm 1999

Dương lịch Thứ Hai Tháng 3 · 1999
Tiết khí Xuân phân giữa xuân
Ngày thứ 81 của năm · Tuần 12
Ngày lễ / kỷ niệm Ngày Nước thế giới Ngày quốc tế
Âm lịch Việt Nam
5
Tháng 2 Năm Kỷ Mão · 1999
Ngày
Con Gà Quý Dậu
Tháng
Đinh Mão
Pha Mặt Trăng Lưỡi liềm đầu tháng Ngày 5 âm · sáng khoảng 17%
Mọc 05:56 Lặn 18:04
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Kính trên nhường dưới.

— Tục ngữ Việt Nam
Hoàng Đạo Ngọc Đường
Ngày Quý Dậu · Kiếm Phong Kim
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 22 tháng 3 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Quý Dậu, nạp âm Kiếm Phong Kim, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Ngọc Đường. Ngày gặp Trực Phá, Nhị Thập Bát Tú Nguy Nguyệt Yến (Xấu) và Lục Diệu Không Vong (Xấu).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm284 ngày
QuýQuý 1
Tiết khíXuân phân
Mùa khígiữa xuân
Ngày quốc tế

Ngày Nước thế giới

Dương lịch

Ngày quốc tế nâng cao nhận thức về tài nguyên nước và việc sử dụng nước bền vững.

Ý nghĩa

Ngày này được dùng để nâng cao nhận thức cộng đồng về chủ đề được nêu trong tên ngày và khuyến khích các hoạt động giáo dục, truyền thông phù hợp.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoNgọc ĐườngHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực PháPhá bỏ, tháo dỡ
03
Nhị Thập Bát TúNguy Nguyệt YếnXấu
04
Khổng Minh Lục DiệuKhông VongXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Quý Dậu, với Thiên Can Quý hành Thủy và Địa Chi Dậu hành Kim. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Kim sinh Thủy; Nạp Âm của ngày là Kiếm Phong Kim, hành Kim.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyQuý DậuKiếm Phong Kim
Tháng âmĐinh MãoLư Trung Hỏa
Năm âmKỷ MãoThành Đầu Thổ
Thiên Can
Quý · Thủy
Địa Chi
Dậu · Kim
Quan hệ
Kim sinh Thủy
Nạp Âm
Kiếm Phong Kim

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Ngọc Đường

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Phá

Phá bỏ, tháo dỡ
Nên tham khảo

Phá dỡ, bỏ cái cũ, xử lý hư hỏng, chữa trị.

Nên cân nhắc

Cưới hỏi, khai trương, động thổ, ký kết đại sự.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Mão của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Nguy Nguyệt Yến

Xấu
Nên tham khảo

Việc nhỏ, sắp xếp nội bộ.

Nên cân nhắc

An táng, đào ao, xây dựng, xuất hành.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Không Vong

Xấu

Tượng ý trống hụt, khó thành; việc quan trọng nên kiểm tra kỹ điều kiện và nguồn lực.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Nhâm Tý
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Dần3h–5h
Giáp Dần
Thanh Long
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Ất Mão
Minh Đường
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Mậu Ngọ
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Kỷ Mùi
Kim Đường
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Tân Dậu
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Sửu1h–3h
Quý Sửu
Câu Trần
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Bính Thìn
Thiên Hình
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Đinh Tị
Chu Tước
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Canh Thân
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Nhâm Tuất
Thiên Lao
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Quý Hợi
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Đông Nam
Tài Thần
Tây Bắc
Quan hệ theo Chi Dậu

Hợp – Xung

Lục hợp
Thìn
Tam hợp
Tị, Sửu
Lục xung
Mão
Lục hại
Tuất

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.