Ngày Trái Đất
Ngày quốc tế nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường và hành động vì Trái Đất.
Ngày này được dùng để nâng cao nhận thức cộng đồng về chủ đề được nêu trong tên ngày và khuyến khích các hoạt động giáo dục, truyền thông phù hợp.
Danh ngôn mỗi ngàyMột con ngựa đau, cả tàu bỏ cỏ.
— Tục ngữ Việt Nam
Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.
Ngày Kỷ Hợi, nạp âm Bình Địa Mộc, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Ngọc Đường. Ngày gặp Trực Nguy, Nhị Thập Bát Tú Bích Thủy Du (Tốt) và Lục Diệu Xích Khẩu (Xấu).
Ngày quốc tế nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường và hành động vì Trái Đất.
Ngày này được dùng để nâng cao nhận thức cộng đồng về chủ đề được nêu trong tên ngày và khuyến khích các hoạt động giáo dục, truyền thông phù hợp.
Ngày mang Can Chi Kỷ Hợi, với Thiên Can Kỷ hành Thổ và Địa Chi Hợi hành Thủy. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Thổ khắc Thủy; Nạp Âm của ngày là Bình Địa Mộc, hành Mộc.
| Trụ lịch | Can Chi | Nạp Âm |
|---|---|---|
| Ngày | Kỷ Hợi | Bình Địa Mộc |
| Tháng âm | Bính Thìn | Sa Trung Thổ |
| Năm âm | Mậu Dần | Thành Đầu Thổ |
Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.
Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.
Tế tự, cầu an, việc cần rà soát kỹ.
Mạo hiểm, đi xa, việc lớn cần độ chắc chắn cao.
Trực được tính theo Nguyệt kiến Thìn của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.
Xuất hành, nhập học, đính hôn, khai trương.
Mai táng, xây mộ.
Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.
Tượng ý khẩu thiệt, tranh luận; nên thận trọng khi thương lượng hoặc xử lý mâu thuẫn.
Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.
Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.
Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.
Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.
Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.
Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.
Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.