← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 22 tháng 5 năm 2054

Dương lịch Thứ Sáu Tháng 5 · 2054
Tiết khí Tiểu mãn đầu hạ
Ngày thứ 142 của năm · Tuần 21
Ngày lễ / kỷ niệm Lễ Phật Đản Lễ truyền thống / tôn giáo
Âm lịch Việt Nam
15
Tháng 4 Năm Giáp Tuất · 2054
Ngày
Con Heo Quý Hợi
Tháng
Kỷ Tị
Pha Mặt Trăng Trăng tròn Ngày 15 âm · sáng khoảng 99%
Mọc 05:29 Lặn 18:09
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Cá không ăn muối cá ươn, con không nghe lời phải trăm đường khó nên.

— Tục ngữ Việt Nam
Hoàng Đạo Kim Đường
Ngày Quý Hợi · Đại Hải Thủy
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 22 tháng 5 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Quý Hợi, nạp âm Đại Hải Thủy, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Kim Đường. Ngày gặp Trực Phá, Nhị Thập Bát Tú Cang Kim Long (Xấu) và Lục Diệu Không Vong (Xấu).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm223 ngày
QuýQuý 2
Tiết khíTiểu mãn
Mùa khíđầu hạ
Lễ truyền thống / tôn giáo

Lễ Phật Đản

Âm lịch

Ngày lễ Phật giáo được tổ chức vào Rằm tháng Tư âm lịch.

Bối cảnh

Lễ Phật Đản được nhiều cộng đồng Phật giáo tổ chức vào Rằm tháng Tư Âm lịch.

Ý nghĩa

Dịp lễ hướng đến các giá trị từ bi, tỉnh thức và thực hành đời sống thiện lành trong truyền thống Phật giáo.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoKim ĐườngHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực PháPhá bỏ, tháo dỡ
03
Nhị Thập Bát TúCang Kim LongXấu
04
Khổng Minh Lục DiệuKhông VongXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Quý Hợi, với Thiên Can Quý hành Thủy và Địa Chi Hợi hành Thủy. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Tỷ hòa; Nạp Âm của ngày là Đại Hải Thủy, hành Thủy.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyQuý HợiĐại Hải Thủy
Tháng âmKỷ TịĐại Lâm Mộc
Năm âmGiáp TuấtSơn Đầu Hỏa
Thiên Can
Quý · Thủy
Địa Chi
Hợi · Thủy
Quan hệ
Tỷ hòa
Nạp Âm
Đại Hải Thủy

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Kim Đường

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Phá

Phá bỏ, tháo dỡ
Nên tham khảo

Phá dỡ, bỏ cái cũ, xử lý hư hỏng, chữa trị.

Nên cân nhắc

Cưới hỏi, khai trương, động thổ, ký kết đại sự.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Tị của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Cang Kim Long

Xấu
Nên tham khảo

Việc nhỏ, công việc thường nhật.

Nên cân nhắc

Giá thú, động thổ, khai trương, an táng.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Không Vong

Xấu

Tượng ý trống hụt, khó thành; việc quan trọng nên kiểm tra kỹ điều kiện và nguồn lực.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
Sửu1h–3h
Quý Sửu
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Thìn7h–9h
Bính Thìn
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Mậu Ngọ
Thanh Long
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Kỷ Mùi
Minh Đường
Hoàng Đạo
Tuất19h–21h
Nhâm Tuất
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Hợi21h–23h
Quý Hợi
Kim Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
23h–1h
Nhâm Tý
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Dần3h–5h
Giáp Dần
Thiên Lao
Hắc Đạo
Mão5h–7h
Ất Mão
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Đinh Tị
Câu Trần
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Canh Thân
Thiên Hình
Hắc Đạo
Dậu17h–19h
Tân Dậu
Chu Tước
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Đông Nam
Tài Thần
Tây Bắc
Quan hệ theo Chi Hợi

Hợp – Xung

Lục hợp
Dần
Tam hợp
Mão, Mùi
Lục xung
Tị
Lục hại
Thân

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.