Lịch âm dương ngày 23 tháng 2 năm 2042
- Ngày
-
Nhâm Thìn
- Tháng
- Quý Mão
Danh ngôn mỗi ngàyBán anh em xa, mua láng giềng gần.
— Dân gian Việt Nam
Đọc ngày 23 tháng 2 theo từng lớp
Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.
Ngày Nhâm Thìn, nạp âm Trường Lưu Thủy, thuộc Hắc Đạo dưới sao Thiên Hình. Ngày gặp Trực Mãn, Nhị Thập Bát Tú Hư Nhật Thử (Xấu) và Lục Diệu Tiểu Cát (Tốt).
Nền của ngày
Ngày mang Can Chi Nhâm Thìn, với Thiên Can Nhâm hành Thủy và Địa Chi Thìn hành Thổ. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Thổ khắc Thủy; Nạp Âm của ngày là Trường Lưu Thủy, hành Thủy.
| Trụ lịch | Can Chi | Nạp Âm |
|---|---|---|
| Ngày | Nhâm Thìn | Trường Lưu Thủy |
| Tháng âm | Quý Mão | Kim Bạch Kim |
| Năm âm | Nhâm Tuất | Đại Hải Thủy |
- Thiên Can
- Nhâm · Thủy
- Địa Chi
- Thìn · Thổ
- Quan hệ
- Thổ khắc Thủy
- Nạp Âm
- Trường Lưu Thủy
Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.
Các hệ đang nói gì?
Thiên Hình
Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.
Trực Mãn
Cầu tài, mở kho, yến tiệc, giao dịch, thu nạp.
Kiện tụng, chữa bệnh hoặc việc cần giảm bớt.
Trực được tính theo Nguyệt kiến Dần của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.
Hư Nhật Thử
Học hành, việc mang tính giải trừ.
Xây dựng, cưới hỏi, khai trương.
Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.
Tiểu Cát
Tượng ý cát lợi vừa phải, có trợ lực; phù hợp xử lý việc thường nhật và cầu tiến.
Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.
Chọn khung giờ
Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.
Xuất hành và quan hệ tuổi
Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.
Hỷ Thần & Tài Thần
- Hỷ Thần
- Chính Nam
- Tài Thần
- Chính Tây
Hợp – Xung
- Lục hợp
- Dậu
- Tam hợp
- Thân, Tý
- Lục xung
- Tuất
- Lục hại
- Mão
Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.
Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin
Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.
Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.
Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.