Lịch âm dương ngày 23 tháng 8 năm 2013
- Ngày
-
Tân Dậu
- Tháng
- Canh Thân
Danh ngôn mỗi ngàyMột miếng khi đói bằng một gói khi no.
— Dân gian Việt Nam
Đọc ngày 23 tháng 8 theo từng lớp
Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.
Ngày Tân Dậu, nạp âm Thạch Lựu Mộc, thuộc Hắc Đạo dưới sao Nguyên Vũ. Ngày gặp Trực Trừ, Nhị Thập Bát Tú Lâu Kim Cẩu (Tốt) và Lục Diệu Tiểu Cát (Tốt).
Nền của ngày
Ngày mang Can Chi Tân Dậu, với Thiên Can Tân hành Kim và Địa Chi Dậu hành Kim. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Tỷ hòa; Nạp Âm của ngày là Thạch Lựu Mộc, hành Mộc.
| Trụ lịch | Can Chi | Nạp Âm |
|---|---|---|
| Ngày | Tân Dậu | Thạch Lựu Mộc |
| Tháng âm | Canh Thân | Thạch Lựu Mộc |
| Năm âm | Quý Tị | Trường Lưu Thủy |
- Thiên Can
- Tân · Kim
- Địa Chi
- Dậu · Kim
- Quan hệ
- Tỷ hòa
- Nạp Âm
- Thạch Lựu Mộc
Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.
Các hệ đang nói gì?
Nguyên Vũ
Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.
Trực Trừ
Dọn dẹp, chữa trị, giải trừ, chỉnh sửa việc cũ.
Cưới hỏi, khai trương hoặc khởi sự cần tính bền vững.
Trực được tính theo Nguyệt kiến Thân của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.
Lâu Kim Cẩu
Xây cất, cưới hỏi, an táng, mở cửa hàng.
Đóng/lót giường theo một số lịch thư.
Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.
Tiểu Cát
Tượng ý cát lợi vừa phải, có trợ lực; phù hợp xử lý việc thường nhật và cầu tiến.
Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.
Chọn khung giờ
Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.
Xuất hành và quan hệ tuổi
Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.
Hỷ Thần & Tài Thần
- Hỷ Thần
- Tây Nam
- Tài Thần
- Tây Nam
Hợp – Xung
- Lục hợp
- Thìn
- Tam hợp
- Tị, Sửu
- Lục xung
- Mão
- Lục hại
- Tuất
Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.
Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin
Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.
Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.
Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.